赛事中心已结束#1520986
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U13
越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1235 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U13
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút
- 总裁判
- Lương Ngọc Bích
- 裁判
- Nguyễn Văn Hải
- 赛事总监
- TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
- 主办方
- CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 12
- 参赛
- 35
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | Lưu Bảo Khánh | U12 | AKC | — | 6 | 0 | 26 | 27,5 |
| 2 | 26 | Phạm Hải Phong | U11 | HPD | — | 6 | 0 | 25,5 | 28 |
| 3 | 20 | Nguyễn Quang Minh | U12 | LC2 | — | 6 | 0 | 24,5 | 27 |
| 4 | 3 | Đàm Linh Chi | U13 | DMT | — | 5 | 0 | 31,5 | 35,5 |
| 5 | 21 | Nguyễn Tấn Hùng | U12 | HMD | — | 5 | 0 | 29,5 | 32,5 |
| 6 | 32 | Trương Công Tiến Dũng | U13 | TP2 | — | 5 | 0 | 29 | 32 |
| 7 | 33 | Vũ Minh Quân | U12 | HPD | — | 5 | 0 | 24,5 | 26,5 |
| 8 | 24 | Nguyễn Tiến Minh-Tp | U12 | HPD | — | 4,5 | 0 | 25,5 | 28,5 |
| 9 | 31 | Trần Minh Quang | U10 | HPD | — | 4,5 | 0 | 23 | 25,5 |
| 10 | 23 | Nguyễn Tiến Minh - Ad | U12 | HPD | — | 4 | 0 | 27,5 | 29,5 |
| 11 | 16 | Nguyễn Gia Linh | U12 | TNC | — | 4 | 0 | 26 | 29 |
| 12 | 7 | Đỗ Hoàng Thư | U12 | HPD | — | 4 | 0 | 25,5 | 28 |
| 13 | 4 | Đàm Minh Tùng Lâm | U13 | DMT | — | 4 | 0 | 25,5 | 26,5 |
| 14 | 1 | Bùi Hoàng Minh | U12 | HPD | — | 4 | 0 | 25 | 28 |
| 15 | 17 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | U13 | HPD | — | 4 | 0 | 19,5 | 21 |
| 16 | 22 | Nguyễn Thái Tú | U12 | AKC | — | 4 | 0 | 19 | 21 |
| 17 | 35 | Vũ Tùng Lâm | U12 | HPD | — | 3,5 | 0 | 24,5 | 27,5 |
| 18 | 29 | Tạ Minh Đức | U10 | HPD | — | 3,5 | 0 | 23,5 | 25 |
| 19 | 8 | Đỗ Phạm Thanh Thư | U11 | HPD | — | 3,5 | 0 | 23,5 | 24,5 |
| 20 | 14 | Lê Văn Trường Giang | U13 | HPD | — | 3,5 | 0 | 22 | 24 |
| 21 | 28 | Phạm Quốc Hưng | U12 | LC2 | — | 3 | 0 | 26 | 27 |
| 22 | 13 | Lê Quang Anh | U12 | DMT | — | 3 | 0 | 23 | 24,5 |
| 23 | 19 | Nguyễn Phúc Nguyên | U13 | HPD | — | 3 | 0 | 20 | 21 |
| 24 | 2 | Bùi Tiến Mạnh | U12 | NQC | — | 3 | 0 | 20 | 21 |
| 25 | 18 | Nguyễn Phạm Nguyên Bảo | U13 | VIE | — | 3 | 0 | 18 | 19 |
| 26 | 27 | Phạm Minh Nghĩa | U12 | AKC | — | 3 | 0 | 15,5 | 16,5 |
| 27 | 34 | Vũ Tiến Thành | U12 | HB2 | — | 2,5 | 0 | 23,5 | 26 |
| 28 | 10 | Hoàng Phú Đạt | U12 | TNC | — | 2,5 | 0 | 21,5 | 22,5 |
| 29 | 6 | Đào Thị Thanh Vân | U13 | HMD | — | 2 | 0 | 22,5 | 23,5 |
| 30 | 5 | Đào Phương Lâm | U12 | HMD | — | 2 | 0 | 20,5 | 22 |
| 31 | 30 | Tô Quang Phúc | U12 | AKC | — | 1,5 | 0 | 18,5 | 19,5 |
| 32 | 12 | Khiếu Minh Đức | U12 | DMT | — | 1,5 | 0 | 16 | 17 |
| 33 | 11 | Hoàng Thị Hải Anh | U12 | TNC | — | 1 | 1 | 15 | 16 |
| 34 | 25 | Nguyễn Xuân Lâm | U12 | VIE | — | 1 | 2 | 16,5 | 17,5 |
| 35 | 9 | Hoàng Nhật Minh | U13 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 35 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Lưu Bảo KhánhAKC · — · 序号 156TB1 0 · TB2 26 · TB3 27,5组别 U12
2Phạm Hải PhongHPD · — · 序号 266TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U11
3Nguyễn Quang MinhLC2 · — · 序号 206TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27组别 U12
4Đàm Linh ChiDMT · — · 序号 35TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 35,5组别 U13
5Nguyễn Tấn HùngHMD · — · 序号 215TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32,5组别 U12
6Trương Công Tiến DũngTP2 · — · 序号 325TB1 0 · TB2 29 · TB3 32组别 U13
7Vũ Minh QuânHPD · — · 序号 335TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U12
8Nguyễn Tiến Minh-TpHPD · — · 序号 244,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5组别 U12
9Trần Minh QuangHPD · — · 序号 314,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5组别 U10
10Nguyễn Tiến Minh - AdHPD · — · 序号 234TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5组别 U12
11Nguyễn Gia LinhTNC · — · 序号 164TB1 0 · TB2 26 · TB3 29组别 U12
12Đỗ Hoàng ThưHPD · — · 序号 74TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U12
13Đàm Minh Tùng LâmDMT · — · 序号 44TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 26,5组别 U13
14Bùi Hoàng MinhHPD · — · 序号 14TB1 0 · TB2 25 · TB3 28组别 U12
15Nguyễn Ngọc Bảo NamHPD · — · 序号 174TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21组别 U13
16Nguyễn Thái TúAKC · — · 序号 224TB1 0 · TB2 19 · TB3 21组别 U12
17Vũ Tùng LâmHPD · — · 序号 353,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5组别 U12
18Tạ Minh ĐứcHPD · — · 序号 293,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25组别 U10
19Đỗ Phạm Thanh ThưHPD · — · 序号 83,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 24,5组别 U11
20Lê Văn Trường GiangHPD · — · 序号 143,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 24组别 U13
21Phạm Quốc HưngLC2 · — · 序号 283TB1 0 · TB2 26 · TB3 27组别 U12
22Lê Quang AnhDMT · — · 序号 133TB1 0 · TB2 23 · TB3 24,5组别 U12
23Nguyễn Phúc NguyênHPD · — · 序号 193TB1 0 · TB2 20 · TB3 21组别 U13
24Bùi Tiến MạnhNQC · — · 序号 23TB1 0 · TB2 20 · TB3 21组别 U12
25Nguyễn Phạm Nguyên BảoVIE · — · 序号 183TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U13
26Phạm Minh NghĩaAKC · — · 序号 273TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5组别 U12
27Vũ Tiến ThànhHB2 · — · 序号 342,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26组别 U12
28Hoàng Phú ĐạtTNC · — · 序号 102,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5组别 U12
29Đào Thị Thanh VânHMD · — · 序号 62TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5组别 U13
30Đào Phương LâmHMD · — · 序号 52TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22组别 U12
31Tô Quang PhúcAKC · — · 序号 301,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5组别 U12
32Khiếu Minh ĐứcDMT · — · 序号 121,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17组别 U12
33Hoàng Thị Hải AnhTNC · — · 序号 111TB1 1 · TB2 15 · TB3 16组别 U12
34Nguyễn Xuân LâmVIE · — · 序号 251TB1 2 · TB2 16,5 · TB3 17,5组别 U12
35Hoàng Nhật MinhVIE · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0组别 U13