赛事中心已结束#1520982

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U08

越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 883 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
地点
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U08
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút
总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
参赛
83

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U08 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3
125Nguyễn Bá Minh NghĩaU08QTC—7028,532
257Phạm Minh ThưU08AKC—602527,5
362Phan Trần Tuấn AnhU08TTC—602527
460Phạm Xuân KhảiU08QTC—6023,525,5
513Hoàng Gia BảoU08AKC—5,5029,533,5
617Khổng Tấn PhongU08HPD—5032,536
745Nguyễn Trí ĐứcU08TTC—5029,532
876Vũ Gia HuyU07HPD—5028,531,5
946Nguyễn Trọng ThứU08HPD—5026,529,5
1068Trần Khôi NguyênU08HPD—5025,526,5
1115Hoàng Phú TuấnU08TNC—5024,527
1254Phạm Lương MinhU08HPD—502426
1363Tô Hoàng QuânU08DMT—502426
1449Nguyễn Tuấn MinhU08LHP—502425
1567Trần Gia KiênU08HPD—5022,525
1630Nguyễn Hoàng BáchU08NQC—5022,524,5
175Đào Nhật MinhU08CV1—4,502933
1831Nguyễn Hoàng BáchU08AKC—4,5028,531,5
1912Hà Thế HảiU08TTC—4,5028,530,5
2052Phạm Hải ĐăngU08HPD—4,5027,530,5
2153Phạm Hải ĐăngU08LHP—4,5024,526,5
2280Vũ Mai HoaU08HPD—4,5022,525,5
233Đặng Xuân LâmU08DMT—4031,533,5
2419Lê Minh ĐăngU08NTP—403033
2535Nguyễn Minh KhôiU08NQC—402730
266Đỗ Đức MinhU08AKC—402729,5
2756Phạm Minh NhậtU08HPD—402528
2858Phạm Minh ThưU08TNC—402426,5
2966Trần Đăng KhoaU08NQC—402425
3055Phạm Minh HiếuU08DMT—4023,526,5
3129Nguyễn Bùi Tuệ MyU08NQC—4023,525,5
3277Vũ Hoàng Hải PhongU08HPD—4023,525,5
334Đào Ngọc Gia LinhU08DMT—402324
3469Trần Ngọc Thủy TiênU08NST—4021,523,5
357Đỗ Hải NamU08VN1—4020,522,5
3644Nguyễn Trần Phúc ThịnhU08DMT—4020,522,5
3778Vũ Hoàng MinhU08HPD—4017,518,5
3837Nguyễn Nhật NamU08HPD—3,502729,5
3981Vũ Minh NhậtU08VBC—3,502628
4059Phạm Năng NhânU08TNC—3,5023,526
4161Phan Thành QuânU08HPD—3,5023,526
4236Nguyễn Minh KhôiU08TNC—3,502223,5
432Đặng Duy Quốc KhánhU08VIE—3,502223
4432Nguyễn Khắc Tùng LâmU08TNC—3,502020,5
4573Trịnh Thành AnU08DMT—3,501718,5
4614Hoàng Nhật MinhU08HPD—3024,526,5
478Đỗ Nhất HuyU08AKC—302426
4839Nguyễn Quý Duy ĐạtU08DKC—302426
4921Lê Quang NguyênU08HPD—3023,525,5
5011Dương Tuấn ĐạtU08HPD—3022,524,5
按最终名次 · 83 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Nguyễn Bá Minh NghĩaQTC · — · 序号 257TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 32组别 U08
2Phạm Minh ThưAKC · — · 序号 576TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5组别 U08
3Phan Trần Tuấn AnhTTC · — · 序号 626TB1 0 · TB2 25 · TB3 27组别 U08
4Phạm Xuân KhảiQTC · — · 序号 606TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5组别 U08
5Hoàng Gia BảoAKC · — · 序号 135,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 33,5组别 U08
6Khổng Tấn PhongHPD · — · 序号 175TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 36组别 U08
7Nguyễn Trí ĐứcTTC · — · 序号 455TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32组别 U08
8Vũ Gia HuyHPD · — · 序号 765TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5组别 U07
9Nguyễn Trọng ThứHPD · — · 序号 465TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5组别 U08
10Trần Khôi NguyênHPD · — · 序号 685TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 26,5组别 U08
11Hoàng Phú TuấnTNC · — · 序号 155TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27组别 U08
12Phạm Lương MinhHPD · — · 序号 545TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U08
13Tô Hoàng QuânDMT · — · 序号 635TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U08
14Nguyễn Tuấn MinhLHP · — · 序号 495TB1 0 · TB2 24 · TB3 25组别 U08
15Trần Gia KiênHPD · — · 序号 675TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25组别 U08
16Nguyễn Hoàng BáchNQC · — · 序号 305TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5组别 U08
17Đào Nhật MinhCV1 · — · 序号 54,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 33组别 U08
18Nguyễn Hoàng BáchAKC · — · 序号 314,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5组别 U08
19Hà Thế HảiTTC · — · 序号 124,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 30,5组别 U08
20Phạm Hải ĐăngHPD · — · 序号 524,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5组别 U08
21Phạm Hải ĐăngLHP · — · 序号 534,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U08
22Vũ Mai HoaHPD · — · 序号 804,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5组别 U08
23Đặng Xuân LâmDMT · — · 序号 34TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 33,5组别 U08
24Lê Minh ĐăngNTP · — · 序号 194TB1 0 · TB2 30 · TB3 33组别 U08
25Nguyễn Minh KhôiNQC · — · 序号 354TB1 0 · TB2 27 · TB3 30组别 U08
26Đỗ Đức MinhAKC · — · 序号 64TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5组别 U08
27Phạm Minh NhậtHPD · — · 序号 564TB1 0 · TB2 25 · TB3 28组别 U08
28Phạm Minh ThưTNC · — · 序号 584TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5组别 U08
29Trần Đăng KhoaNQC · — · 序号 664TB1 0 · TB2 24 · TB3 25组别 U08
30Phạm Minh HiếuDMT · — · 序号 554TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26,5组别 U08
31Nguyễn Bùi Tuệ MyNQC · — · 序号 294TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5组别 U08
32Vũ Hoàng Hải PhongHPD · — · 序号 774TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5组别 U08
33Đào Ngọc Gia LinhDMT · — · 序号 44TB1 0 · TB2 23 · TB3 24组别 U08
34Trần Ngọc Thủy TiênNST · — · 序号 694TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5组别 U08
35Đỗ Hải NamVN1 · — · 序号 74TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5组别 U08
36Nguyễn Trần Phúc ThịnhDMT · — · 序号 444TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5组别 U08
37Vũ Hoàng MinhHPD · — · 序号 784TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5组别 U08
38Nguyễn Nhật NamHPD · — · 序号 373,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5组别 U08
39Vũ Minh NhậtVBC · — · 序号 813,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28组别 U08
40Phạm Năng NhânTNC · — · 序号 593,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26组别 U08
41Phan Thành QuânHPD · — · 序号 613,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26组别 U08
42Nguyễn Minh KhôiTNC · — · 序号 363,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 23,5组别 U08
43Đặng Duy Quốc KhánhVIE · — · 序号 23,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 23组别 U08
44Nguyễn Khắc Tùng LâmTNC · — · 序号 323,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 20,5组别 U08
45Trịnh Thành AnDMT · — · 序号 733,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 18,5组别 U08
46Hoàng Nhật MinhHPD · — · 序号 143TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U08
47Đỗ Nhất HuyAKC · — · 序号 83TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U08
48Nguyễn Quý Duy ĐạtDKC · — · 序号 393TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U08
49Lê Quang NguyênHPD · — · 序号 213TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5组别 U08
50Dương Tuấn ĐạtHPD · — · 序号 113TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5组别 U08