赛事中心已结束#1521315
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U6
越南 ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/17循环制 · 7 轮越南 ( VIE )10/17 – 10/17循环制 · 7 轮快棋 · 17-18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1000 / 67 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U6
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-17
- 赛制
- 循环制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 17-18/10/2026
- 总裁判
- Nguyễn Quang Hưng
- 赛事总监
- TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
- 主办方
- UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 6
- 参赛
- 7
- FIDE Event ID
- —
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đào Tuệ Thư | SPA | — | 5 | 1 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 2 | 3 | Nguyễn Hồng Anh | SPA | — | 5 | 2 | 11 | 5 | 3 | 3 |
| 3 | 2 | Nguyễn Hạ Vy | NCU | — | 4 | 0 | 8,25 | 3 | 3 | 1 |
| 4 | 5 | Nguyễn Vũ Thiện Nhân | ADC | — | 2,5 | 1 | 3,5 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | 6 | Tú Anh | HVT | — | 2,5 | 2 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | 7 | Trần Khánh Ngọc | NCU | — | 2 | 0 | 3,75 | 1 | 3 | 1 |
| 7 | 4 | Nguyễn Vũ Lan Anh | LVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
按最终名次 · 7 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Đào Tuệ ThưSPA · — · 序号 15TB1 1 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
2Nguyễn Hồng AnhSPA · — · 序号 35TB1 2 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn Hạ VyNCU · — · 序号 24TB1 0 · TB2 8,25 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
4Nguyễn Vũ Thiện NhânADC · — · 序号 52,5TB1 1 · TB2 3,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
5Tú AnhHVT · — · 序号 62,5TB1 2 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
6Trần Khánh NgọcNCU · — · 序号 72TB1 0 · TB2 3,75 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
7Nguyễn Vũ Lan AnhLVT · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0