赛事中心已结束#1521013
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U12
越南 ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/17循环制 · 7 轮越南 ( VIE )10/17 – 10/17循环制 · 7 轮快棋 · 17-18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1000 / 118 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U12
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-17
- 赛制
- 循环制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 17-18/10/2026
- 总裁判
- Nguyễn Quang Hưng
- 赛事总监
- TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
- 主办方
- UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 11
- 参赛
- 8
- FIDE Event ID
- —
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Hải Vân | TLO | — | 5 | 1 | 14 | 5 | 3 | 2 |
| 2 | 3 | Đặng Thị Bảo Châu | BC2 | — | 5 | 2 | 13,5 | 4 | 3 | 2 |
| 3 | 7 | Vũ Kim Chi | ADC | — | 4,5 | 0 | 15 | 4 | 4 | 2 |
| 4 | 6 | Nguyễn Quỳnh Nga | BC2 | — | 4,5 | 0 | 13,25 | 4 | 4 | 2 |
| 5 | 8 | Vũ Ngọc Khánh | TLO | — | 4,5 | 0 | 11,5 | 4 | 4 | 2 |
| 6 | 2 | Đặng Anh Thư | BLA | — | 1,5 | 1 | 2,25 | 1 | 3 | 0 |
| 7 | 5 | Đỗ Bảo Châu | TLO | — | 1,5 | 2 | 3,75 | 1 | 4 | 1 |
| 8 | 4 | Đoàn Yến Nhi | ADC | — | 1,5 | 3 | 5,25 | 1 | 3 | 0 |
按最终名次 · 8 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Bùi Hải VânTLO · — · 序号 15TB1 1 · TB2 14 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
2Đặng Thị Bảo ChâuBC2 · — · 序号 35TB1 2 · TB2 13,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
3Vũ Kim ChiADC · — · 序号 74,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
4Nguyễn Quỳnh NgaBC2 · — · 序号 64,5TB1 0 · TB2 13,25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
5Vũ Ngọc KhánhTLO · — · 序号 84,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
6Đặng Anh ThưBLA · — · 序号 21,5TB1 1 · TB2 2,25 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
7Đỗ Bảo ChâuTLO · — · 序号 51,5TB1 2 · TB2 3,75 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 1
8Đoàn Yến NhiADC · — · 序号 41,5TB1 3 · TB2 5,25 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0