赛事中心状态未确认#1520884

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8

越南 ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/17 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 17-18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1000 / 858 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Quang Hưng
副裁判
Vương Hồng Cương
赛事总监
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
主办方
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
评级方式
-
地点
—
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-17 – 2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 17-18/10/2026
总裁判
Nguyễn Quang Hưng
副裁判
Vương Hồng Cương
赛事总监
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
主办方
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
参赛
58

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
135Nguyễn Hữu KhôiLVT—6022,5633
232Nguyễn Gia BảoSPA—5,5023,5533
330Nguyễn Đức HiếuKDO—5023,5533
448Phạm Vũ Minh HiếuLVT—5021533
551Trần Minh KhôiSPA—5018,5533
647Phạm Quốc CườngLVT—4,5126,5432
724Lê Anh TuấnNCU—4,5019432
818Hoàng Bảo Trí PhúcLVT—4024431
929Nguyễn Đình HiếuNCU—4024422
1011Đoàn Nhật Bảo KhôiADC—4022,5433
1123Khiếu Nam SơnTLO—4021,5432
1240Nguyễn Phúc HưngNCU—4021432
1343Nguyễn Trường AnSPA—4020,5433
1410Đoàn Gia KhangNCU—4019,5431
1557Trần Trung HiếuLVT—4019432
1631Nguyễn Đức HuyNCU—4018,5431
1717Hà Trường MinhLVT—4017,5433
1822Hồ Khôi NguyênADC—4016433
1936Nguyễn Minh TríHVT—3,5022,5331
2055Vũ Đức AnNCU—3,5019332
218Đinh Hoàng Gia HuyADC—3,5016,5332
2241Đỗ Tiến Dũng LVTLVT—3023332
239Đinh Phúc LâmNCU—3022331
244Đặng Hiểu MinhADC—3021,5332
2525Lê Trọng Đăng PhongNCU—3020,5331
261Bùi Tuệ ĐăngKDO—3019332
2737Nguyễn Nhật Hải ĐăngADC—3018332
2826Lò Gia BảoBCU—3018331
2912Đỗ Anh VũADC—3016,5332
3049Thền Hải AnhBLA—3016,5331
3119Hoàng Đức TâmCDU—3015,5332
3216Đỗ Quang KhảiBSE—3015,5320
3334Nguyễn Hoàng NamADC—3014,5332
3413Đỗ Minh ĐứcLVT—3011331
3515Đỗ Minh QuânNCU—2,5016,5230
3628Nguyễn Đăng KhôiNCU—2,5014,5231
3750Trần Anh KhoaHVT—2020,5221
3820Hoàng Nhật Minh (AD)ADC—2020232
397Đặng Trường PhúcADC—2019,5130
406Đặng Sơn HùngADC—2019231
412Bùi Trần Nhật MinhLVT—2019230
4233Nguyễn Hoàng Duy MinhCDU—2019230
4314Đỗ Minh KhangLVT—2016,5220
4427Mai Phúc HưngLVT—2014231
455Đặng Minh KhangLVT—2013231
4644Nguyễn Xuân BáchNCU—2012230
4742Nguyễn Trọng PhúcLVT—2012131
4852Trần Minh PhápSPA—2011231
493Dương Trọng TínBLA—1,5016131
5054Vũ Chấn PhongTLO—1,5015130
按最终名次 · 58 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Nguyễn Hữu KhôiLVT · — · 序号 356TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3
2Nguyễn Gia BảoSPA · — · 序号 325,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn Đức HiếuKDO · — · 序号 305TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
4Phạm Vũ Minh HiếuLVT · — · 序号 485TB1 0 · TB2 21 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
5Trần Minh KhôiSPA · — · 序号 515TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
6Phạm Quốc CườngLVT · — · 序号 474,5TB1 1 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
7Lê Anh TuấnNCU · — · 序号 244,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
8Hoàng Bảo Trí PhúcLVT · — · 序号 184TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
9Nguyễn Đình HiếuNCU · — · 序号 294TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2
10Đoàn Nhật Bảo KhôiADC · — · 序号 114TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
11Khiếu Nam SơnTLO · — · 序号 234TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
12Nguyễn Phúc HưngNCU · — · 序号 404TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
13Nguyễn Trường AnSPA · — · 序号 434TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
14Đoàn Gia KhangNCU · — · 序号 104TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
15Trần Trung HiếuLVT · — · 序号 574TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
16Nguyễn Đức HuyNCU · — · 序号 314TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
17Hà Trường MinhLVT · — · 序号 174TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
18Hồ Khôi NguyênADC · — · 序号 224TB1 0 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
19Nguyễn Minh TríHVT · — · 序号 363,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
20Vũ Đức AnNCU · — · 序号 553,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
21Đinh Hoàng Gia HuyADC · — · 序号 83,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
22Đỗ Tiến Dũng LVTLVT · — · 序号 413TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
23Đinh Phúc LâmNCU · — · 序号 93TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
24Đặng Hiểu MinhADC · — · 序号 43TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
25Lê Trọng Đăng PhongNCU · — · 序号 253TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
26Bùi Tuệ ĐăngKDO · — · 序号 13TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
27Nguyễn Nhật Hải ĐăngADC · — · 序号 373TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
28Lò Gia BảoBCU · — · 序号 263TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
29Đỗ Anh VũADC · — · 序号 123TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
30Thền Hải AnhBLA · — · 序号 493TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
31Hoàng Đức TâmCDU · — · 序号 193TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
32Đỗ Quang KhảiBSE · — · 序号 163TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 0
33Nguyễn Hoàng NamADC · — · 序号 343TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
34Đỗ Minh ĐứcLVT · — · 序号 133TB1 0 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
35Đỗ Minh QuânNCU · — · 序号 152,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
36Nguyễn Đăng KhôiNCU · — · 序号 282,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
37Trần Anh KhoaHVT · — · 序号 502TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
38Hoàng Nhật Minh (AD)ADC · — · 序号 202TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2
39Đặng Trường PhúcADC · — · 序号 72TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
40Đặng Sơn HùngADC · — · 序号 62TB1 0 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
41Bùi Trần Nhật MinhLVT · — · 序号 22TB1 0 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
42Nguyễn Hoàng Duy MinhCDU · — · 序号 332TB1 0 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
43Đỗ Minh KhangLVT · — · 序号 142TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0
44Mai Phúc HưngLVT · — · 序号 272TB1 0 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
45Đặng Minh KhangLVT · — · 序号 52TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
46Nguyễn Xuân BáchNCU · — · 序号 442TB1 0 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
47Nguyễn Trọng PhúcLVT · — · 序号 422TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
48Trần Minh PhápSPA · — · 序号 522TB1 0 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
49Dương Trọng TínBLA · — · 序号 31,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
50Vũ Chấn PhongTLO · — · 序号 541,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0