赛事中心状态未确认#1520925

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U10

越南 ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/17 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 17-18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1000 / 914 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Quang Hưng
副裁判
Vương Hồng Cương
赛事总监
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
主办方
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
评级方式
-
地点
—
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 9
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U10
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-17 – 2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 17-18/10/2026
总裁判
Nguyễn Quang Hưng
副裁判
Vương Hồng Cương
赛事总监
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
主办方
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 9
参赛
14

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U10 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
112Trần Khánh HuệNCU—5023532
27Nguyễn Tường VyBCU—4022,5422
310Sin Ngọc Minh KhuêTLO—4021,5432
411Thiều Thị Bảo NgọcNCU—4020,5432
53Hoàng Thảo ChiNCU—4019432
69Phạm Cẩm TúLVT—4017432
713Vi Gia HânCDU—3017,5332
84Lê Hoài AnNCU—3017332
95Ngô Phương AnhADC—3015331
1014Vũ Phương ThảoTLO—2,5018,5241
112Đỗ Bích DiệpBSE—2013231
121Bùi Ngọc Huyền MyNCU—1,5117120
138Nguyễn Thảo VyNCU—1,5014140
146Nguyễn Phương ChiADC—0,5016,5030
按最终名次 · 14 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Trần Khánh HuệNCU · — · 序号 125TB1 0 · TB2 23 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
2Nguyễn Tường VyBCU · — · 序号 74TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2
3Sin Ngọc Minh KhuêTLO · — · 序号 104TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
4Thiều Thị Bảo NgọcNCU · — · 序号 114TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
5Hoàng Thảo ChiNCU · — · 序号 34TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
6Phạm Cẩm TúLVT · — · 序号 94TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
7Vi Gia HânCDU · — · 序号 133TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
8Lê Hoài AnNCU · — · 序号 43TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
9Ngô Phương AnhADC · — · 序号 53TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
10Vũ Phương ThảoTLO · — · 序号 142,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
11Đỗ Bích DiệpBSE · — · 序号 22TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
12Bùi Ngọc Huyền MyNCU · — · 序号 11,5TB1 1 · TB2 17 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
13Nguyễn Thảo VyNCU · — · 序号 81,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0
14Nguyễn Phương ChiADC · — · 序号 60,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0