赛事中心已结束#1520941

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10

越南 ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/17 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 17-18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1036 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Quang Hưng
副裁判
Vương Hồng Cương
赛事总监
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
主办方
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
评级方式
-
地点
—
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 10
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-17 – 2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 17-18/10/2026
总裁判
Nguyễn Quang Hưng
副裁判
Vương Hồng Cương
赛事总监
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
主办方
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 10
参赛
36

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
127Thái Anh KhoaNCU—6031632
26Hà Đức AnhLVT—6028,5632
315Nguyễn Gia LộcNCU—5029542
422Nguyễn Xuân ThànhNCU—5029443
520Nguyễn Thành NamTLO—5025441
69Hoàng Trọng NhânSPA—5023,5542
732Trịnh Khánh PhongNCU—4,5032442
811Lê Hồng AnhSPA—4,5030432
923Phạm Minh QuânLVT—4,5023,5431
1034Vũ Tuấn KiệtNCU—4032442
1133Vũ Ngọc NhânNCU—4030431
125Đỗ Duy QuốcKDO—4028430
1319Nguyễn Tấn PhongLVT—4027331
1410Hồ Sỹ LâmNCU—4026432
1516Nguyễn Hoàng PhúcCDU—4022,5432
1612Mai Tùng LâmCDU—4021,5432
1731Trần Nguyên KhôiLVT—4020,5342
182Đào Xuân DươngTLO—3,5026332
1929Trần Đình QuangNCU—3,5021,5332
2025Tạ Nguyễn Đăng KhoaTLO—3,5021230
211Đào Minh HoàngLVT—3028,5341
2217Nguyễn Ngọc Minh ĐăngNCU—3027341
2313Nông Hoàng NamLVT—3024241
243Đinh Hải AnCDU—3022,5241
2524Phạm Trường SơnCDU—3019,5331
2635Vương Thanh BìnhADC—3018342
2714Ngô Tùng ĐứcLVT—2,5027,5241
2818Nguyễn Quang TùngCDU—2,5021,5231
297Hoàng Gia HuyLVT—2,5020241
308Hoàng Minh PhúCDU—2026,5231
314Đoàn Nguyễn Duy BảoTLO—2023,5130
3236Vương Xuân KhangCDU—2017,5141
3330Trần Mạnh ĐăngCDU—1,5018,5130
3421Nguyễn Trần PhúLVT—0020030
3528Trần Chấn HưngLVT—0017020
3626Tăng Thiên PhúTDO—0015,5010
按最终名次 · 36 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Thái Anh KhoaNCU · — · 序号 276TB1 0 · TB2 31 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2
2Hà Đức AnhLVT · — · 序号 66TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2
3Nguyễn Gia LộcNCU · — · 序号 155TB1 0 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2
4Nguyễn Xuân ThànhNCU · — · 序号 225TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
5Nguyễn Thành NamTLO · — · 序号 205TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1
6Hoàng Trọng NhânSPA · — · 序号 95TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2
7Trịnh Khánh PhongNCU · — · 序号 324,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
8Lê Hồng AnhSPA · — · 序号 114,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
9Phạm Minh QuânLVT · — · 序号 234,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
10Vũ Tuấn KiệtNCU · — · 序号 344TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
11Vũ Ngọc NhânNCU · — · 序号 334TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
12Đỗ Duy QuốcKDO · — · 序号 54TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 0
13Nguyễn Tấn PhongLVT · — · 序号 194TB1 0 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
14Hồ Sỹ LâmNCU · — · 序号 104TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
15Nguyễn Hoàng PhúcCDU · — · 序号 164TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
16Mai Tùng LâmCDU · — · 序号 124TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
17Trần Nguyên KhôiLVT · — · 序号 314TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
18Đào Xuân DươngTLO · — · 序号 23,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
19Trần Đình QuangNCU · — · 序号 293,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
20Tạ Nguyễn Đăng KhoaTLO · — · 序号 253,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
21Đào Minh HoàngLVT · — · 序号 13TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1
22Nguyễn Ngọc Minh ĐăngNCU · — · 序号 173TB1 0 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1
23Nông Hoàng NamLVT · — · 序号 133TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
24Đinh Hải AnCDU · — · 序号 33TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
25Phạm Trường SơnCDU · — · 序号 243TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
26Vương Thanh BìnhADC · — · 序号 353TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
27Ngô Tùng ĐứcLVT · — · 序号 142,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
28Nguyễn Quang TùngCDU · — · 序号 182,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
29Hoàng Gia HuyLVT · — · 序号 72,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
30Hoàng Minh PhúCDU · — · 序号 82TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
31Đoàn Nguyễn Duy BảoTLO · — · 序号 42TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
32Vương Xuân KhangCDU · — · 序号 362TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 1
33Trần Mạnh ĐăngCDU · — · 序号 301,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
34Nguyễn Trần PhúLVT · — · 序号 210TB1 0 · TB2 20 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0
35Trần Chấn HưngLVT · — · 序号 280TB1 0 · TB2 17 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
36Tăng Thiên PhúTDO · — · 序号 260TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0