赛事中心状态未确认#1520907
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U12
越南 ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/17 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 17-18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1130 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U12
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-17 – 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 17-18/10/2026
- 总裁判
- Nguyễn Quang Hưng
- 副裁判
- Vương Hồng Cương
- 赛事总监
- TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
- 主办方
- UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 11
- 参赛
- 30
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Nguyễn Đức Minh | LQD | — | 4 | 0 | 10 | 4 | 3 | 3 |
| 2 | 11 | Nguyễn Đức Anh | SPA | — | 3,5 | 0,5 | 11 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 21 | Phùng Minh Thành | ADC | — | 3,5 | 0,5 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 4 | 3 | Cao Kiếm Anh | FLC | — | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 2 |
| 5 | 5 | Giàng Việt Dũng | SPA | — | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 2 | 2 |
| 6 | 13 | Nguyễn Minh Hoàng | YTH | — | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 7 | 8 | Lã Trúc Phúc Lâm | KTA | — | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 8 | 18 | Nguyễn Thanh Bình | YTH | — | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | 9 | Lê Gia Hưng | LTT | — | 3 | 0 | 7 | 3 | 1 | 1 |
| 10 | 10 | Ngô Bảo Khang | ADC | — | 2,5 | 0,5 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 11 | 26 | Trần Quốc Cường | QTR | — | 2,5 | 0,5 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 12 | 22 | Thân Quang Hiếu | LTT | — | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 13 | 4 | Đồng Cao Hoàng Anh | KTA | — | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 14 | 30 | Vũ Nam Phong | LTT | — | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 15 | 19 | Nguyễn Văn Huy | LTT | — | 2 | 0 | 8 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 25 | Trần Quang Vũ | BLA | — | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 17 | 2 | Bùi Khánh Hưng | LTT | — | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 18 | 27 | Trần Xuân Phong | LTT | — | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 19 | 6 | Hoàng Minh Triết | LTT | — | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 20 | 20 | Phạm Minh Đăng | CD2 | — | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 21 | 7 | Huỳnh Quang Anh | LTT | — | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 22 | 16 | Nguyễn Quang Thắng | LTT | — | 1,5 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 23 | 23 | Trần Minh Đức | KTA | — | 1 | 0 | 9,5 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | 24 | Trần Nhật Minh | LTT | — | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 25 | 14 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | NCU | — | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 26 | 28 | Vũ Đăng Khoa | BLA | — | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 3 | 1 |
| 27 | 15 | Nguyễn Phúc Khang | LTT | — | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 28 | 1 | Bùi Gia Hưng | LTT | — | 0,5 | 0 | 7,5 | 0 | 2 | 0 |
| 29 | 17 | Nguyễn Quốc Trung | LTT | — | 0 | 0 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 30 | 29 | Vũ Hồng Ân | LTT | — | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 |
按最终名次 · 30 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Nguyễn Đức MinhLQD · — · 序号 124TB1 0 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
2Nguyễn Đức AnhSPA · — · 序号 113,5TB1 0,5 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
3Phùng Minh ThànhADC · — · 序号 213,5TB1 0,5 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
4Cao Kiếm AnhFLC · — · 序号 33TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
5Giàng Việt DũngSPA · — · 序号 53TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
6Nguyễn Minh HoàngYTH · — · 序号 133TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
7Lã Trúc Phúc LâmKTA · — · 序号 83TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
8Nguyễn Thanh BìnhYTH · — · 序号 183TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
9Lê Gia HưngLTT · — · 序号 93TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1
10Ngô Bảo KhangADC · — · 序号 102,5TB1 0,5 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
11Trần Quốc CườngQTR · — · 序号 262,5TB1 0,5 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0
12Thân Quang HiếuLTT · — · 序号 222TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
13Đồng Cao Hoàng AnhKTA · — · 序号 42TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
14Vũ Nam PhongLTT · — · 序号 302TB1 0 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2
15Nguyễn Văn HuyLTT · — · 序号 192TB1 0 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1
16Trần Quang VũBLA · — · 序号 252TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
17Bùi Khánh HưngLTT · — · 序号 22TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
18Trần Xuân PhongLTT · — · 序号 272TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
19Hoàng Minh TriếtLTT · — · 序号 62TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0
20Phạm Minh ĐăngCD2 · — · 序号 201,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
21Huỳnh Quang AnhLTT · — · 序号 71,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
22Nguyễn Quang ThắngLTT · — · 序号 161,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
23Trần Minh ĐứcKTA · — · 序号 231TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
24Trần Nhật MinhLTT · — · 序号 241TB1 0 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
25Nguyễn Ngọc Gia BảoNCU · — · 序号 141TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
26Vũ Đăng KhoaBLA · — · 序号 281TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
27Nguyễn Phúc KhangLTT · — · 序号 151TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
28Bùi Gia HưngLTT · — · 序号 10,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
29Nguyễn Quốc TrungLTT · — · 序号 170TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
30Vũ Hồng ÂnLTT · — · 序号 290TB1 0 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0