赛事中心已结束#1519710

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ thiếu niên (Lớp 8, 9)

越南 ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút mỗi bên平均等级分 / 平均年龄 1419 / 139 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
地点
Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1419 / 13
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ thiếu niên (Lớp 8, 9)
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 10 phút mỗi bên
总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1419 / 13
参赛
9

主办方公告

Nữ thiếu niên (Lớp 8, 9)

来源信息

查看源站

主办方公告

Nữ thiếu niên (Lớp 8, 9)

来源信息

查看源站

5 轮后最终排名

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ thiếu niên (Lớp 8, 9) · 5 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
14Phạm Hoàng Ngọc Oanh8ACVA—4,5012,515,533
28Đỗ Thu Hương9B1TH2—3,50131521
33Trần Tuệ Nhi9CCVA—301415,521
47Nguyễn Thị Thùy Linh9A1TH1—301314,521
55Nguyễn Thị Khánh Chi8B1TH1—3012,51421
66Hoàng Ngọc Hân8A1TH1—3011,51320
79Vũ Đoàn Khánh Trang8B1TH2—201213,520
81Lê Thu Hà9DCVA—1,50,511,51320
92Nguyễn Khánh Huyền8CCVA—1,50,510,51230
按最终名次 · 9 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Phạm Hoàng Ngọc OanhCVA · — · 序号 44,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 3协会 8A
2Đỗ Thu HươngTH2 · — · 序号 83,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 1协会 9B1
3Trần Tuệ NhiCVA · — · 序号 33TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 1协会 9C
4Nguyễn Thị Thùy LinhTH1 · — · 序号 73TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 1协会 9A1
5Nguyễn Thị Khánh ChiTH1 · — · 序号 53TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1协会 8B1
6Hoàng Ngọc HânTH1 · — · 序号 63TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 0协会 8A1
7Vũ Đoàn Khánh TrangTH2 · — · 序号 92TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 0协会 8B1
8Lê Thu HàCVA · — · 序号 11,5TB1 0,5 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 0协会 9D
9Nguyễn Khánh HuyềnCVA · — · 序号 21,5TB1 0,5 · TB2 10,5 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 0协会 8C