赛事中心已结束#1519709

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ thiếu niên (Lớp 6, 7)

越南 ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút mỗi bên平均等级分 / 平均年龄 1422 / 1112 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
地点
Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1422 / 11
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ thiếu niên (Lớp 6, 7)
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 10 phút mỗi bên
总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1422 / 11
参赛
12

主办方公告

Nữ thiếu niên (Lớp 6, 7)

来源信息

查看源站

主办方公告

Nữ thiếu niên (Lớp 6, 7)

来源信息

查看源站

5 轮后最终排名

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ thiếu niên (Lớp 6, 7) · 5 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
14Nguyễn Thu Hằng7ACVA—40121421
22Vũ Lê Bảo Anh6CCVA—3,511314,531
36Phạm Phương Thanh7DCVA—3,5010,51232
411Lê Minh Huyền6A3TH2—3013,51421
59Lê Hồng Anh6B1TH2—301112,531
610Lê Minh Anh7A1TH2—2,501212,532
712Cao Hà Phương6C1TH2—2,5011,51221
85Đào Nguyễn Phương Mai6CCVA—2,501011,521
93Đỗ Ngọc Ánh7CCVA—201112,521
108Bùi Phương Thảo6B2TH1—1,5011,51231
117Trần Thanh Tâm7A2TH1—1,501111,531
121Nguyễn Hoàng Tâm An6CCVA—0,509,51120
按最终名次 · 12 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Nguyễn Thu HằngCVA · — · 序号 44TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1协会 7A
2Vũ Lê Bảo AnhCVA · — · 序号 23,5TB1 1 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 1协会 6C
3Phạm Phương ThanhCVA · — · 序号 63,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2协会 7D
4Lê Minh HuyềnTH2 · — · 序号 113TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1协会 6A3
5Lê Hồng AnhTH2 · — · 序号 93TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 1协会 6B1
6Lê Minh AnhTH2 · — · 序号 102,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2协会 7A1
7Cao Hà PhươngTH2 · — · 序号 122,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 1协会 6C1
8Đào Nguyễn Phương MaiCVA · — · 序号 52,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 1协会 6C
9Đỗ Ngọc ÁnhCVA · — · 序号 32TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 1协会 7C
10Bùi Phương ThảoTH1 · — · 序号 81,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 1协会 6B2
11Trần Thanh TâmTH1 · — · 序号 71,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 1协会 7A2
12Nguyễn Hoàng Tâm AnCVA · — · 序号 10,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 0协会 6C