赛事中心已结束#1519707

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)

越南 ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút mỗi bên平均等级分 / 平均年龄 1483 / 713 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
地点
Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1483 / 7
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 10 phút mỗi bên
总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1483 / 7
参赛
13

主办方公告

Nữ nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)

来源信息

查看源站

主办方公告

Nữ nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)

来源信息

查看源站

5 轮后最终排名

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ nhi đồng (Lớp 1, 2, 3) · 5 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
13Nguyễn Quỳnh Mai3ITH1—501315,522
29Trần Tú Hảo3A8TH2—40111232
36Nguyễn Hải Yến3DTH1—3,5013,515,532
48Phạm Ngọc Anh3A4TH2—30141631
510Nguyễn Gia Hân2A8TH2—301315,521
62Trần Gia Hân3DTH1—3091032
711Đoàn Thanh Tú1A8TH2—2,50131521
87Hoàng Hoài An1A8TH2—2,5012,513,521
94Vũ Phương Thảo3DTH1—2,50101120
105Nguyễn An Thư3DTH1—21121421
1112Vũ Hà Thanh1A8TH2—20111221
121Nguyễn Gia An2GTH1—101214,520
1313Nguyễn Phạm Hải Yến1A3TH2—10121420
按最终名次 · 13 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Nguyễn Quỳnh MaiTH1 · — · 序号 35TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 2协会 3I
2Trần Tú HảoTH2 · — · 序号 94TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2协会 3A8
3Nguyễn Hải YếnTH1 · — · 序号 63,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 2协会 3D
4Phạm Ngọc AnhTH2 · — · 序号 83TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 1协会 3A4
5Nguyễn Gia HânTH2 · — · 序号 103TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 1协会 2A8
6Trần Gia HânTH1 · — · 序号 23TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 3 · TB5 2协会 3D
7Đoàn Thanh TúTH2 · — · 序号 112,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 1协会 1A8
8Hoàng Hoài AnTH2 · — · 序号 72,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 1协会 1A8
9Vũ Phương ThảoTH1 · — · 序号 42,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 0协会 3D
10Nguyễn An ThưTH1 · — · 序号 52TB1 1 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1协会 3D
11Vũ Hà ThanhTH2 · — · 序号 122TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 1协会 1A8
12Nguyễn Gia AnTH1 · — · 序号 11TB1 0 · TB2 12 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 0协会 2G
13Nguyễn Phạm Hải YếnTH2 · — · 序号 131TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 0协会 1A3