赛事中心已结束#1519706
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam thiếu niên (Lớp 8, 9)
越南 ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút mỗi bên平均等级分 / 平均年龄 1410 / 1412 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam thiếu niên (Lớp 8, 9)
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 快棋 · 10 phút mỗi bên
- 总裁判
- CLB Blue Horse
- 赛事总监
- UBND xã Thanh Hà
- 主办方
- UBND xã Thanh Hà
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1410 / 14
- 参赛
- 12
主办方公告
Nam thiếu niên (Lớp 8, 9)
来源信息
查看源站主办方公告
Nam thiếu niên (Lớp 8, 9)
来源信息
查看源站5 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Nguyễn Gia Bảo | 9A1 | TH1 | — | 4 | 0 | 12,5 | 14,5 | 3 | 2 |
| 2 | 10 | Nguyễn Hải Phong | 9A1 | TH1 | — | 3,5 | 0 | 12,5 | 14 | 2 | 1 |
| 3 | 9 | Lê Nhật Minh | 9B2 | TH1 | — | 3,5 | 0 | 12,5 | 13,5 | 3 | 2 |
| 4 | 12 | Hoàng Xuân Sơn | 9A3 | TH2 | — | 3,5 | 0 | 10,5 | 11,5 | 2 | 2 |
| 5 | 6 | Đặng Quốc Anh | 8B1 | TH1 | — | 3 | 0 | 13 | 14,5 | 3 | 2 |
| 6 | 8 | Nguyễn Thành Đạt | 9B1 | TH1 | — | 3 | 0 | 7 | 8 | 2 | 2 |
| 7 | 2 | Nguyễn Hoàng Dương | 8A | CVA | — | 2,5 | 0 | 12,5 | 13,5 | 3 | 2 |
| 8 | 1 | Vũ Tuấn Quốc Bảo | 8A | CVA | — | 2 | 0 | 13,5 | 16 | 2 | 1 |
| 9 | 4 | Bùi Quang Minh | 8A | CVA | — | 1,5 | 1 | 11,5 | 12,5 | 3 | 1 |
| 10 | 5 | Trần Hoàng Sơn | 9A | CVA | — | 1,5 | 0 | 9 | 10 | 2 | 0 |
| 11 | 11 | Trần Văn Hoàng Anh | 8B1 | TH2 | — | 1 | 1 | 10,5 | 11,5 | 2 | 0 |
| 12 | 3 | Nguyễn Minh Hiếu | 9B | CVA | — | 1 | 0 | 9,5 | 10,5 | 3 | 0 |
按最终名次 · 12 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Nguyễn Gia BảoTH1 · — · 序号 74TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2协会 9A1
2Nguyễn Hải PhongTH1 · — · 序号 103,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1协会 9A1
3Lê Nhật MinhTH1 · — · 序号 93,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2协会 9B2
4Hoàng Xuân SơnTH2 · — · 序号 123,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 2协会 9A3
5Đặng Quốc AnhTH1 · — · 序号 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2协会 8B1
6Nguyễn Thành ĐạtTH1 · — · 序号 83TB1 0 · TB2 7 · TB3 8 · TB4 2 · TB5 2协会 9B1
7Nguyễn Hoàng DươngCVA · — · 序号 22,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2协会 8A
8Vũ Tuấn Quốc BảoCVA · — · 序号 12TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 1协会 8A
9Bùi Quang MinhCVA · — · 序号 41,5TB1 1 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 1协会 8A
10Trần Hoàng SơnCVA · — · 序号 51,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 0协会 9A
11Trần Văn Hoàng AnhTH2 · — · 序号 111TB1 1 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 0协会 8B1
12Nguyễn Minh HiếuCVA · — · 序号 31TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 3 · TB5 0协会 9B