赛事中心已结束#1519374
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)
越南 ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút mỗi bên平均等级分 / 平均年龄 1468 / 721 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 快棋 · 10 phút mỗi bên
- 总裁判
- CLB Blue Horse
- 赛事总监
- UBND xã Thanh Hà
- 主办方
- UBND xã Thanh Hà
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1468 / 7
- 参赛
- 21
主办方公告
Nam nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)
来源信息
查看源站主办方公告
Nam nhi đồng (Lớp 1, 2, 3)
来源信息
查看源站5 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Đoàn Thành Nam | 2B | TH1 | — | 5 | 0 | 13 | 16 | 2 | 2 |
| 2 | 14 | Hoàng Xuân Kiên | 3A4 | TH2 | — | 4 | 0 | 14 | 16 | 2 | 2 |
| 3 | 13 | Vũ Gia Hưng | 3A7 | TH2 | — | 4 | 0 | 10 | 11 | 3 | 2 |
| 4 | 6 | Trần Quang Hiếu | 3D | TH1 | — | 3 | 0 | 14 | 16 | 3 | 1 |
| 5 | 16 | Lê Minh Khôi | 2A6 | TH2 | — | 3 | 0 | 14 | 16 | 2 | 1 |
| 6 | 19 | Bùi Văn Đức Phúc | 3A7 | TH2 | — | 3 | 0 | 14 | 15 | 2 | 1 |
| 7 | 21 | Đoàn Phúc Thành | 1A9 | TH2 | — | 3 | 0 | 12,5 | 14,5 | 2 | 1 |
| 8 | 17 | Phạm Bảo Nguyên | 2A3 | TH2 | — | 3 | 0 | 12,5 | 13,5 | 2 | 1 |
| 9 | 2 | Nguyễn Lâm Bách | 3E | TH1 | — | 3 | 0 | 12 | 14 | 3 | 2 |
| 10 | 20 | Trần Minh Quân | 3A7 | TH2 | — | 3 | 0 | 12 | 14 | 3 | 1 |
| 11 | 1 | Phạm Duy Anh | 3D | TH1 | — | 3 | 0 | 11 | 13 | 2 | 1 |
| 12 | 10 | Bùi Tuấn Dương | 2A8 | TH2 | — | 3 | 0 | 11 | 12 | 3 | 1 |
| 13 | 3 | Nguyễn Đức Dương | 3C | TH1 | — | 2 | 0 | 13 | 15 | 2 | 0 |
| 14 | 4 | Đặng Quang Đăng | 3G | TH1 | — | 2 | 0 | 12,5 | 14,5 | 2 | 1 |
| 15 | 5 | Nguyễn Đình Hải | 2G | TH1 | — | 2 | 0 | 11 | 12 | 3 | 1 |
| 16 | 8 | Nguyễn Thanh Việt | 1B | TH1 | — | 2 | 0 | 10 | 11 | 2 | 2 |
| 17 | 12 | Đoàn Việt Hùng | 3A7 | TH2 | — | 2 | 0 | 10 | 11 | 2 | 1 |
| 18 | 11 | Trần Hải Đăng | 1A8 | TH2 | — | 2 | 0 | 8 | 9 | 3 | 1 |
| 19 | 9 | Nguyễn Ngọc Bảo | 1A9 | TH2 | — | 1 | 0 | 12 | 13 | 3 | 1 |
| 20 | 15 | Ngô Minh Khang | 1A3 | TH2 | — | 1 | 0 | 9,5 | 10,5 | 2 | 0 |
| 21 | 18 | Trần Nguyễn Nam Phong | 1A8 | TH2 | — | 1 | 0 | 8,5 | 10,5 | 2 | 0 |
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Đoàn Thành NamTH1 · — · 序号 75TB1 0 · TB2 13 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 2协会 2B
2Hoàng Xuân KiênTH2 · — · 序号 144TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 2协会 3A4
3Vũ Gia HưngTH2 · — · 序号 134TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2协会 3A7
4Trần Quang HiếuTH1 · — · 序号 63TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 1协会 3D
5Lê Minh KhôiTH2 · — · 序号 163TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 1协会 2A6
6Bùi Văn Đức PhúcTH2 · — · 序号 193TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 1协会 3A7
7Đoàn Phúc ThànhTH2 · — · 序号 213TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 1协会 1A9
8Phạm Bảo NguyênTH2 · — · 序号 173TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 1协会 2A3
9Nguyễn Lâm BáchTH1 · — · 序号 23TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2协会 3E
10Trần Minh QuânTH2 · — · 序号 203TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 1协会 3A7
11Phạm Duy AnhTH1 · — · 序号 13TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 1协会 3D
12Bùi Tuấn DươngTH2 · — · 序号 103TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 1协会 2A8
13Nguyễn Đức DươngTH1 · — · 序号 32TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 0协会 3C
14Đặng Quang ĐăngTH1 · — · 序号 42TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 1协会 3G
15Nguyễn Đình HảiTH1 · — · 序号 52TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 1协会 2G
16Nguyễn Thanh ViệtTH1 · — · 序号 82TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2协会 1B
17Đoàn Việt HùngTH2 · — · 序号 122TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 1协会 3A7
18Trần Hải ĐăngTH2 · — · 序号 112TB1 0 · TB2 8 · TB3 9 · TB4 3 · TB5 1协会 1A8
19Nguyễn Ngọc BảoTH2 · — · 序号 91TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1协会 1A9
20Ngô Minh KhangTH2 · — · 序号 151TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 0协会 1A3
21Trần Nguyễn Nam PhongTH2 · — · 序号 181TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 0协会 1A8