赛事中心已结束#1519708

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ nhi đồng (Lớp 4, 5)

越南 ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút mỗi bên平均等级分 / 平均年龄 1477 / 109 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
地点
Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1477 / 10
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ nhi đồng (Lớp 4, 5)
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 10 phút mỗi bên
总裁判
CLB Blue Horse
赛事总监
UBND xã Thanh Hà
主办方
UBND xã Thanh Hà
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1477 / 10
参赛
9

主办方公告

Nữ nhi đồng (Lớp 4, 5)

来源信息

查看源站

主办方公告

Nữ nhi đồng (Lớp 4, 5)

来源信息

查看源站

5 轮后最终排名

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nữ nhi đồng (Lớp 4, 5) · 5 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
12Đoàn Phương Linh4DTH1—50131533
26Vũ Ngọc Khánh Linh5A7TH2—4013,51522
37Vũ Thùy Linh4A9TH2—30141522
43Nguyễn Khánh Ngọc5BTH1—30131521
58Vũ Thu Minh5A7TH2—30131420
64Đặng Thị Tú Quyên4GTH1—2,50101131
75Mạc Thùy Dương5A4TH2—2012,513,521
89Nguyễn Kim Ngân4A3TH2—1,50121420
91Đỗ Minh Anh5CTH1—10111320
按最终名次 · 9 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Đoàn Phương LinhTH1 · — · 序号 25TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 3协会 4D
2Vũ Ngọc Khánh LinhTH2 · — · 序号 64TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2协会 5A7
3Vũ Thùy LinhTH2 · — · 序号 73TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2协会 4A9
4Nguyễn Khánh NgọcTH1 · — · 序号 33TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 1协会 5B
5Vũ Thu MinhTH2 · — · 序号 83TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 0协会 5A7
6Đặng Thị Tú QuyênTH1 · — · 序号 42,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 1协会 4G
7Mạc Thùy DươngTH2 · — · 序号 52TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 1协会 5A4
8Nguyễn Kim NgânTH2 · — · 序号 91,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 0协会 4A3
9Đỗ Minh AnhTH1 · — · 序号 11TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 0协会 5C