赛事中心已结束#1502696

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT

越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28循环制 · 7 轮越南 ( VIE )09/20 – 09/28循环制 · 7 轮超快棋 · 1'+2''平均等级分 18417 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

赛制
循环制
参赛
7
评级方式
-
平均等级分
1841
FIDE Event ID
—
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-09-20 – 2026-09-28
赛制
循环制
轮次
7
时限
超快棋 · 1'+2''
总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1841
参赛
7
FIDE Event ID
—

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
13Trần, Trà MyBNI1857512,50423
22Nguyễn, Thanh ThảoBNI19584100433
34Phạm, Minh ChâuQNI1851490323
45Nguyễn, Thị Thùy LâmDON179137,50203
57Đào, Phạm Hà LinhQNI1674270213
66Trương, Lệ NgaHCM1700230213
71Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM2055120113
按最终名次 · 7 人
破分项 ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Most black

名次棋手得分
1Trần, Trà MyBNI · 1857 · 序号 35TB1 12,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
2Nguyễn, Thanh ThảoBNI · 1958 · 序号 24TB1 10 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
3Phạm, Minh ChâuQNI · 1851 · 序号 44TB1 9 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
4Nguyễn, Thị Thùy LâmDON · 1791 · 序号 53TB1 7,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
5Đào, Phạm Hà LinhQNI · 1674 · 序号 72TB1 7 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
6Trương, Lệ NgaHCM · 1700 · 序号 62TB1 3 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
7Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM · 2055 · 序号 11TB1 2 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 3