赛事中心已结束#1502534

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC

越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )09/20 – 09/28瑞士制 · 7 轮超快棋 · 1'+2''平均等级分 205821 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
2058
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-09-20 – 2026-09-28
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
超快棋 · 1'+2''
总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
2058
参赛
21

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Đàm, Thị Thùy DungHCM232962705340
221Ngô, Thừa ÂnHCM17585,53304230
36Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN212552704230
45Lại, Quỳnh TiênHCM2147526,505340
58Cao, Phương ThanhHCM210052404230
610Trần, Tuệ DoanhHCM20934,52304240
77Phạm, Thu HàHNO211542804230
814Ngô, Thị Bảo TrânHCM203042703140
912Đào, Thị Thủy TiênQNI2039426,504230
102Nguyễn, Hoàng YếnHCM23003,527,503240
114Kiều, Bích ThủyHNO21553,52703230
123Lê, Thị Kim LoanHNO2186326,503240
1318Đỗ, Mai PhươngHCM190032503130
1417Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021323,503230
1516Võ, Hồ Lan AnhHCM2024322,503130
1613Trịnh, Thúy NgaQNI203632203230
179Hoàng, Thị Hải BìnhHCM210032103240
1815Phùng, Bảo QuyênBNI202532003130
1919Nguyễn, Thiên KimQNI1864220,502130
2011Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI204221902130
2120Trần, Huỳnh Thiên KimHCM183321802030
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

名次棋手得分
1Đàm, Thị Thùy DungHCM · 2329 · 序号 16TB1 27 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Ngô, Thừa ÂnHCM · 1758 · 序号 215,5TB1 33 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
3Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN · 2125 · 序号 65TB1 27 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
4Lại, Quỳnh TiênHCM · 2147 · 序号 55TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
5Cao, Phương ThanhHCM · 2100 · 序号 85TB1 24 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
6Trần, Tuệ DoanhHCM · 2093 · 序号 104,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
7Phạm, Thu HàHNO · 2115 · 序号 74TB1 28 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
8Ngô, Thị Bảo TrânHCM · 2030 · 序号 144TB1 27 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
9Đào, Thị Thủy TiênQNI · 2039 · 序号 124TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
10Nguyễn, Hoàng YếnHCM · 2300 · 序号 23,5TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
11Kiều, Bích ThủyHNO · 2155 · 序号 43,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
12Lê, Thị Kim LoanHNO · 2186 · 序号 33TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
13Đỗ, Mai PhươngHCM · 1900 · 序号 183TB1 25 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
14Nguyễn, Anh ĐìnhHCM · 2021 · 序号 173TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
15Võ, Hồ Lan AnhHCM · 2024 · 序号 163TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
16Trịnh, Thúy NgaQNI · 2036 · 序号 133TB1 22 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
17Hoàng, Thị Hải BìnhHCM · 2100 · 序号 93TB1 21 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
18Phùng, Bảo QuyênBNI · 2025 · 序号 153TB1 20 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
19Nguyễn, Thiên KimQNI · 1864 · 序号 192TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
20Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI · 2042 · 序号 112TB1 19 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
21Trần, Huỳnh Thiên KimHCM · 1833 · 序号 202TB1 18 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0