赛事中心已结束#1502371

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT

越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )09/20 – 09/28瑞士制 · 7 轮超快棋 · 3'+3''平均等级分 177524 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1775
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-09-20 – 2026-09-28
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
超快棋 · 3'+3''
总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1775
参赛
24

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
16Nguyễn, Anh QuỳnhHNO—726,507
213Đinh, Hữu PhápHCM—53205
314Lâm, Bình VinhTNG—52605
411Đỗ, Văn HồngBNI—523,505
55Nguyễn, Minh ĐiệpDON—4,528,504
69Nguyễn, Ngọc QuânBNI—43004
712Trần, Văn HuyTNG—42804
83Đinh, Xuân ĐạiTNG—426,504
94Vũ, Văn ChiếnTNG—42604
107Phạm, Quốc ViệtHCM—42604
112Văn, Diệp Bảo DuyHCM—425,504
121Ngô, Xuân Gia HuyDON—3,531,503
1310Nguyễn, Nam KhánhDON—3,52303
1422Nguyễn, Đức HiếuBNI—33003
1517Phan, Hùng ChíHCM—322,502
1616Nguyễn, Phương NamHNO—320,502
1715Lê, Anh ThắngHNO—319,503
188Hoàng, Thái CườngTNG—31803
1918Trần, Mai LinhHNO—2,52602
2024Nguyễn, Đăng KhoaQNI—2,52102
2120Bùi, Ngọc Gia BảoBNI—2,516,502
2221Nguyễn, Đình KhánhBNI—1,521,501
2323Ninh, Anh PhiBNI—1,51801
2419Phạm, Văn NghĩaTNG—121,501
按最终名次 · 24 人
破分项 ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
3Lâm, Bình VinhTNG · — · 序号 145TB1 26 · TB2 0 · TB3 5
4Đỗ, Văn HồngBNI · — · 序号 115TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 5
5Nguyễn, Minh ĐiệpDON · — · 序号 54,5TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 4
7Trần, Văn HuyTNG · — · 序号 124TB1 28 · TB2 0 · TB3 4
8Đinh, Xuân ĐạiTNG · — · 序号 34TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 4
9Vũ, Văn ChiếnTNG · — · 序号 44TB1 26 · TB2 0 · TB3 4
12Ngô, Xuân Gia HuyDON · — · 序号 13,5TB1 31,5 · TB2 0 · TB3 3
13Nguyễn, Nam KhánhDON · — · 序号 103,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 3
15Phan, Hùng ChíHCM · — · 序号 173TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 2
17Lê, Anh ThắngHNO · — · 序号 153TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 3
19Trần, Mai LinhHNO · — · 序号 182,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 2
21Bùi, Ngọc Gia BảoBNI · — · 序号 202,5TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 2
22Nguyễn, Đình KhánhBNI · — · 序号 211,5TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 1
23Ninh, Anh PhiBNI · — · 序号 231,5TB1 18 · TB2 0 · TB3 1
24Phạm, Văn NghĩaTNG · — · 序号 191TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 1