赛事中心已结束#1501837
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT
越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )09/20 – 09/28瑞士制 · 7 轮快棋 · 10'+5"平均等级分 181129 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-09-20 – 2026-09-28
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10'+5"
- 总裁判
- Cầm Đăng Khoa
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1811
- 参赛
- 29
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Ngô, Xuân Gia Huy | DON | — | 5,5 | 30,5 | 0 | 4 | 3 | 4 | 0 |
| 2 | 7 | Đinh, Hữu Pháp | HCM | — | 5,5 | 28 | 0 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 3 | 16 | Vũ, Văn Chiến | TNG | — | 5 | 30 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 4 | 11 | Nguyễn, Anh Quỳnh | HNO | — | 5 | 24,5 | 0 | 5 | 3 | 4 | 0 |
| 5 | 19 | Lâm, Bình Vinh | TNG | — | 4,5 | 31 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | 14 | Phan, Hùng Chí | HCM | — | 4,5 | 25 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 7 | 26 | Trần, Văn Huy | TNG | — | 4,5 | 21,5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 8 | 12 | Đỗ, Văn Hồng | BNI | — | 4 | 31 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 9 | 18 | Nguyễn, Nam Khánh | DON | — | 4 | 31 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 10 | 15 | Lê, Anh Thắng | HNO | — | 4 | 28 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 11 | 8 | Nguyễn, Ngọc Quân | BNI | — | 4 | 27 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 12 | 29 | Nguyễn, Đăng Khoa | QNI | — | 4 | 24,5 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 13 | 23 | Nguyễn, Phương Nam | HNO | — | 4 | 24,5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 14 | 9 | Đinh, Xuân Đại | TNG | — | 4 | 22 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| 15 | 6 | Văn, Diệp Bảo Duy | HCM | — | 3,5 | 26,5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 16 | 10 | Nguyễn, Minh Điệp | DON | — | 3,5 | 25,5 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 17 | 17 | Phạm, Quốc Việt | HCM | — | 3 | 25,5 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 18 | 22 | Trần, Mai Linh | HNO | — | 3 | 21,5 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 19 | 28 | Ninh, Anh Phi | BNI | — | 2,5 | 21 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 20 | 13 | Phạm, Văn Nghĩa | TNG | — | 2 | 23 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 21 | 24 | Hoàng, Thái Cường | TNG | — | 2 | 21 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 22 | 25 | Nguyễn, Đình Khánh | BNI | — | 2 | 19 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 23 | 27 | Nguyễn, Đức Hiếu | BNI | — | 2 | 16,5 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 24 | 21 | Bùi, Ngọc Gia Bảo | BNI | — | 1 | 22,5 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 25 | 2 | Đồng, Minh Ngọc | DON | — | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 5 | Trần, Tiến Huy | HCM | — | 0 | 22,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | 1 | Huỳnh, Hào Phát | HCM | — | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 28 | 20 | Tạ, Công Bình | DON | — | 0 | 21,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 29 | 3 | Đoàn, Đức Hiển | HCM | — | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
按最终名次 · 29 人
破分项 ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)
名次棋手得分
1Ngô, Xuân Gia HuyDON · — · 序号 45,5TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Đinh, Hữu PhápHCM · — · 序号 75,5TB1 28 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
3Vũ, Văn ChiếnTNG · — · 序号 165TB1 30 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
4Nguyễn, Anh QuỳnhHNO · — · 序号 115TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
5Lâm, Bình VinhTNG · — · 序号 194,5TB1 31 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
6Phan, Hùng ChíHCM · — · 序号 144,5TB1 25 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
7Trần, Văn HuyTNG · — · 序号 264,5TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
8Đỗ, Văn HồngBNI · — · 序号 124TB1 31 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
9Nguyễn, Nam KhánhDON · — · 序号 184TB1 31 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
10Lê, Anh ThắngHNO · — · 序号 154TB1 28 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
11Nguyễn, Ngọc QuânBNI · — · 序号 84TB1 27 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
12Nguyễn, Đăng KhoaQNI · — · 序号 294TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
13Nguyễn, Phương NamHNO · — · 序号 234TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
14Đinh, Xuân ĐạiTNG · — · 序号 94TB1 22 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
15Văn, Diệp Bảo DuyHCM · — · 序号 63,5TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
16Nguyễn, Minh ĐiệpDON · — · 序号 103,5TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
17Phạm, Quốc ViệtHCM · — · 序号 173TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
18Trần, Mai LinhHNO · — · 序号 223TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
19Ninh, Anh PhiBNI · — · 序号 282,5TB1 21 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
20Phạm, Văn NghĩaTNG · — · 序号 132TB1 23 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
21Hoàng, Thái CườngTNG · — · 序号 242TB1 21 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
22Nguyễn, Đình KhánhBNI · — · 序号 252TB1 19 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
23Nguyễn, Đức HiếuBNI · — · 序号 272TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
24Bùi, Ngọc Gia BảoBNI · — · 序号 211TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
25Đồng, Minh NgọcDON · — · 序号 20TB1 23 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Trần, Tiến HuyHCM · — · 序号 50TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
27Huỳnh, Hào PhátHCM · — · 序号 10TB1 22 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
28Tạ, Công BìnhDON · — · 序号 200TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
29Đoàn, Đức HiểnHCM · — · 序号 30TB1 21 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0