赛事中心已结束#1501836

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT

越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28循环制 · 9 轮越南 ( VIE )09/20 – 09/28循环制 · 9 轮快棋 · 10'+5"平均等级分 18629 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

赛制
循环制
参赛
9
评级方式
-
平均等级分
1862
FIDE Event ID
—
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-09-20 – 2026-09-28
赛制
循环制
轮次
9
时限
快棋 · 10'+5"
总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1862
参赛
9
FIDE Event ID
—

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

9 轮后最终排名

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT · 9 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
17Trần, Trà MyBNI—6,519,50624
22Nguyễn, Thanh ThảoBNI—6191534
39Đào, Phạm Hà LinhQNI—6190624
48Trương, Lệ NgaHCM—5,5140534
54Phạm, Minh ChâuQNI—4100424
65Nguyễn, Thị Thùy LâmDON—490414
71Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM—340314
83Đỗ, Mai PhươngHCM—000004
—6Ngô, Thừa ÂnHCM—000004
按最终名次 · 9 人
破分项 ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Most black

名次棋手得分
1Trần, Trà MyBNI · — · 序号 76,5TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 4
2Nguyễn, Thanh ThảoBNI · — · 序号 26TB1 19 · TB2 1 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4
3Đào, Phạm Hà LinhQNI · — · 序号 96TB1 19 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 4
4Trương, Lệ NgaHCM · — · 序号 85,5TB1 14 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4
5Phạm, Minh ChâuQNI · — · 序号 44TB1 10 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4
6Nguyễn, Thị Thùy LâmDON · — · 序号 54TB1 9 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4
7Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM · — · 序号 13TB1 4 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4
8Đỗ, Mai PhươngHCM · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 4
—Ngô, Thừa ÂnHCM · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 4