Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524871
GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 15 TUỔI
Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thi đấu vòng tròn · 3 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thi đấu vòng tròn · 3 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 10003 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 15 TUỔI
- Liên đoàn
- Việt Nam ( VIE )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-14
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 3
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 3
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đặng Phương Linh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 2 | Đỗ Anh Thư | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 3 | Hoàng Ngọc Trâm | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 3 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Đặng Phương Linh · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Đỗ Anh Thư · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Hoàng Ngọc Trâm · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0