Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524862

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 15 TUỔI

Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 17719 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1771
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 15 TUỔI
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-14
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1771
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 15 TUỔI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Lê Bá Phúc An——000000
22Nguyễn Mạnh Cường——000000
33Hoàng Đặng Minh Hải——000000
44Nguyễn Vũ Long——000000
55Vũ Nhật Minh——000000
66Vũ Nhậ̣t Nam——000000
77Võ Bảo Nam——000000
88Bùi Đức Nhật San——000000
99Trần Đức Trung——000000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Lê Bá Phúc An · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nguyễn Mạnh Cường · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Hoàng Đặng Minh Hải · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Nguyễn Vũ Long · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Vũ Nhật Minh · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Vũ Nhậ̣t Nam · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Võ Bảo Nam · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Bùi Đức Nhật San · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Trần Đức Trung · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0