Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524868
GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 9 TUỔI
Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 17629 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 9 TUỔI
- Liên đoàn
- Việt Nam ( VIE )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-14
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1762
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyễn Tú Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn Phương Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Tăng Nguyễn Minh Châu | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đỗ̃ Quỳnh Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Vũ Nguyễn Linh Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Ngọc Mai Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Linh Đan | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Thị Hà My | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Trần Quang Minh Ngọc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Nguyễn Tú Anh · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nguyễn Phương Anh · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Tăng Nguyễn Minh Châu · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đỗ̃ Quỳnh Chi · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Vũ Nguyễn Linh Chi · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Ngọc Mai Chi · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn Linh Đan · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Thị Hà My · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Trần Quang Minh Ngọc · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0