Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524852

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI

Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 17547 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1754
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-14
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1754
nhập khẩu
7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Trương Phúc Bảo——000000
22Ngô Đức Duy——000000
33Nguyễn Minh Đăng——000000
44Đặng Đức Huy——000000
55Trần Bảo Lâm——000000
66Hoàng Đức Minh——000000
77Phạm Đức Vinh——000000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Trương Phúc Bảo · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Ngô Đức Duy · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Nguyễn Minh Đăng · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng Đức Huy · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Trần Bảo Lâm · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hoàng Đức Minh · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Phạm Đức Vinh · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0