Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524870

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI

Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 10005 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-14
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Thuý An——000000
—2Trần Ngọc Diệp——000000
—3Chu Thuỳ Khanh——000000
—4Hồ Minh Ngọc——000000
—5Nguyễn Mộc Trà——000000
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bùi Thuý An · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Trần Ngọc Diệp · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Chu Thuỳ Khanh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Hồ Minh Ngọc · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Mộc Trà · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0