Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509518
ONASE 2026 BLZ SUB19 MASCULINO
Brazil ( BRA )2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 3min + 2segTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1450 / 1711 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ONASE 2026 BLZ SUB19 MASCULINO
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3min + 2seg
- Trọng tài trưởng
- AN Evandro Krummenauer
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1450 / 17
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bernardo Frantz Levermann | — | — | 5 | 0 | 9,5 | 15 | 15 | 5 |
| 2 | 5 | Vinicius Felten Ribeiro | — | — | 3,5 | 0 | 8,5 | 14,5 | 12,5 | 3 |
| 3 | 8 | Matheus Gabriel Isleb | — | — | 3,5 | 0 | 7,5 | 14,5 | 10,5 | 3 |
| 4 | 7 | Matias Fernando Hartmann | — | — | 3 | 1 | 8 | 15 | 10 | 3 |
| 5 | 6 | Pietro Caumo Trojahn | — | — | 3 | 2 | 7,5 | 13,5 | 8 | 3 |
| 6 | 2 | Guilherme Flores Arnold | — | — | 3 | 2 | 7 | 11,5 | 7 | 3 |
| 7 | 4 | Felipe Duarte Sayas Gutierrez | — | — | 2 | 0 | 8,5 | 15,5 | 9 | 2 |
| 8 | 11 | Vitor Neitzke Magalhães | — | — | 2 | 0 | 8 | 13,5 | 7 | 2 |
| 9 | 3 | Vinicius Mira Freitas | — | — | 2 | 0 | 7 | 12,5 | 4 | 2 |
| 10 | 9 | Caio Daniel Mendel Schneider | — | — | 2 | 0 | 7 | 11,5 | 3 | 2 |
| 11 | 10 | João Vitor Mendes Boer | — | — | 1 | 0 | 8 | 12,5 | 4 | 1 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Bernardo Frantz Levermann · — · № 15TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 15 · TB4 15 · TB5 5
2Vinicius Felten Ribeiro · — · № 53,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 12,5 · TB5 3
3Matheus Gabriel Isleb · — · № 83,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 14,5 · TB4 10,5 · TB5 3
4Matias Fernando Hartmann · — · № 73TB1 1 · TB2 8 · TB3 15 · TB4 10 · TB5 3
5Pietro Caumo Trojahn · — · № 63TB1 2 · TB2 7,5 · TB3 13,5 · TB4 8 · TB5 3
6Guilherme Flores Arnold · — · № 23TB1 2 · TB2 7 · TB3 11,5 · TB4 7 · TB5 3
7Felipe Duarte Sayas Gutierrez · — · № 42TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 15,5 · TB4 9 · TB5 2
8Vitor Neitzke Magalhães · — · № 112TB1 0 · TB2 8 · TB3 13,5 · TB4 7 · TB5 2
9Vinicius Mira Freitas · — · № 32TB1 0 · TB2 7 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 2
10Caio Daniel Mendel Schneider · — · № 92TB1 0 · TB2 7 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2
11João Vitor Mendes Boer · — · № 101TB1 0 · TB2 8 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 1