Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509515

ONASE 2026 RPD SUB16 MASCULINO

Brazil ( BRA )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 5segTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1196 / 1310 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1196 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ONASE 2026 RPD SUB16 MASCULINO
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 5seg
Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1196 / 13
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

ONASE 2026 RPD SUB16 MASCULINO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
13Roger Luiz Hauck——418,513,5133
21Vinicius Miguel Eichtadt——428,514,5114
32Rafael Andrade Rezende Da Costa——3,5091511,53
410Miguel Rubens Voltolini——31914,592
57Felipe Pereira Bins——325,51083
69Thales Sand——2091482
76Guilherme Kardauke Bugs——207,512,552
85Nicolas Artur Hamester——1,506104,51
98Leonardo Rossignol Guterres——116,511,511
104Rafael Confortin Mendes——125,59,541
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Roger Luiz Hauck · — · № 34TB1 1 · TB2 8,5 · TB3 13,5 · TB4 13 · TB5 3
2Vinicius Miguel Eichtadt · — · № 14TB1 2 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 11 · TB5 4
3Rafael Andrade Rezende Da Costa · — · № 23,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 15 · TB4 11,5 · TB5 3
4Miguel Rubens Voltolini · — · № 103TB1 1 · TB2 9 · TB3 14,5 · TB4 9 · TB5 2
5Felipe Pereira Bins · — · № 73TB1 2 · TB2 5,5 · TB3 10 · TB4 8 · TB5 3
6Thales Sand · — · № 92TB1 0 · TB2 9 · TB3 14 · TB4 8 · TB5 2
7Guilherme Kardauke Bugs · — · № 62TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 12,5 · TB4 5 · TB5 2
8Nicolas Artur Hamester · — · № 51,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 10 · TB4 4,5 · TB5 1
9Leonardo Rossignol Guterres · — · № 81TB1 1 · TB2 6,5 · TB3 11,5 · TB4 1 · TB5 1
10Rafael Confortin Mendes · — · № 41TB1 2 · TB2 5,5 · TB3 9,5 · TB4 4 · TB5 1