Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509516

ONASE 2026 BLZ SUB19 FEMININO

Brazil ( BRA )2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 3min + 2segTrung bình Hệ số Elo 10569 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1056
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ONASE 2026 BLZ SUB19 FEMININO
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3min + 2seg
Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1056
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

ONASE 2026 BLZ SUB19 FEMININO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
18Raissa Venera Bernardo——507,513155
29Martinza Eliz Zorzi——406,513,5124
33Marina Flores da Silva Wulfhorst——317,514,593
45Valentina Machado da Silva——3271283
57Júlia Schlatter de Azevedo——2,50814,59,52
64Laura Herberts Eisenberger——20915,552
71Ana Júlia Schneider——208,514,562
86Paola Marques do Nascimento——20712,572
92Eduarda Dalmarco——1,506,5133,51
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Raissa Venera Bernardo · — · № 85TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 13 · TB4 15 · TB5 5
2Martinza Eliz Zorzi · — · № 94TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 13,5 · TB4 12 · TB5 4
3Marina Flores da Silva Wulfhorst · — · № 33TB1 1 · TB2 7,5 · TB3 14,5 · TB4 9 · TB5 3
4Valentina Machado da Silva · — · № 53TB1 2 · TB2 7 · TB3 12 · TB4 8 · TB5 3
5Júlia Schlatter de Azevedo · — · № 72,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 14,5 · TB4 9,5 · TB5 2
6Laura Herberts Eisenberger · — · № 42TB1 0 · TB2 9 · TB3 15,5 · TB4 5 · TB5 2
7Ana Júlia Schneider · — · № 12TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 6 · TB5 2
8Paola Marques do Nascimento · — · № 62TB1 0 · TB2 7 · TB3 12,5 · TB4 7 · TB5 2
9Eduarda Dalmarco · — · № 21,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 13 · TB4 3,5 · TB5 1