Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509517

ONASE 2026 RPD SUB19 FEMININO

Brazil ( BRA )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 5segTrung bình Hệ số Elo 10569 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1056
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ONASE 2026 RPD SUB19 FEMININO
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 5seg
Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1056
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

ONASE 2026 RPD SUB19 FEMININO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
18Raissa Venera Bernardo——50916155
23Marina Flores da Silva Wulfhorst——40916134
39Martina Eliz Zorzi——308,514,583
45Valentina Machado da Silva——30814113
52Eduarda Dalmarco——30713103
64Laura Herberts Eisenberger——306,512,583
77Júlia Schlatter de Azevedo——2081352
81Ana Júlia Schneider——1091331
96Paola Marques do Nascimento——1081221
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Raissa Venera Bernardo · — · № 85TB1 0 · TB2 9 · TB3 16 · TB4 15 · TB5 5
2Marina Flores da Silva Wulfhorst · — · № 34TB1 0 · TB2 9 · TB3 16 · TB4 13 · TB5 4
3Martina Eliz Zorzi · — · № 93TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 8 · TB5 3
4Valentina Machado da Silva · — · № 53TB1 0 · TB2 8 · TB3 14 · TB4 11 · TB5 3
5Eduarda Dalmarco · — · № 23TB1 0 · TB2 7 · TB3 13 · TB4 10 · TB5 3
6Laura Herberts Eisenberger · — · № 43TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 12,5 · TB4 8 · TB5 3
7Júlia Schlatter de Azevedo · — · № 72TB1 0 · TB2 8 · TB3 13 · TB4 5 · TB5 2
8Ana Júlia Schneider · — · № 11TB1 0 · TB2 9 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1
9Paola Marques do Nascimento · — · № 61TB1 0 · TB2 8 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 1