Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509511

ONASE 2026 BLZ SUB16 FEMININO

Brazil ( BRA )2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 3min + 2segTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1268 / 1310 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1268 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ONASE 2026 BLZ SUB16 FEMININO
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3min + 2seg
Trọng tài trưởng
AN Evandro Krummenauer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1268 / 13
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

ONASE 2026 BLZ SUB16 FEMININO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Maria Eduarda Tischler Lema Garcia——4,50813,514,54
22Nicole Nunes——3,51915,512,53
33Catherine Pereira Schirmer——3,528,51410,53
49Nalu Schneider Queroz——30812,5103
54Alice Sarmento Baldassari——2,508,5146,52
67Helena Lopes Guahyba——216,51132
710Valentina Senger Galiotto——226,51262
86Maria Eduarda Klein Diehl——22611,552
95Mariana Batista Mariano——116,510,541
108Vitória Inês Muller Scherer——1259,531
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Maria Eduarda Tischler Lema Garcia · — · № 14,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 13,5 · TB4 14,5 · TB5 4
2Nicole Nunes · — · № 23,5TB1 1 · TB2 9 · TB3 15,5 · TB4 12,5 · TB5 3
3Catherine Pereira Schirmer · — · № 33,5TB1 2 · TB2 8,5 · TB3 14 · TB4 10,5 · TB5 3
4Nalu Schneider Queroz · — · № 93TB1 0 · TB2 8 · TB3 12,5 · TB4 10 · TB5 3
5Alice Sarmento Baldassari · — · № 42,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14 · TB4 6,5 · TB5 2
6Helena Lopes Guahyba · — · № 72TB1 1 · TB2 6,5 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2
7Valentina Senger Galiotto · — · № 102TB1 2 · TB2 6,5 · TB3 12 · TB4 6 · TB5 2
8Maria Eduarda Klein Diehl · — · № 62TB1 2 · TB2 6 · TB3 11,5 · TB4 5 · TB5 2
9Mariana Batista Mariano · — · № 51TB1 1 · TB2 6,5 · TB3 10,5 · TB4 4 · TB5 1
10Vitória Inês Muller Scherer · — · № 81TB1 2 · TB2 5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 1