Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507859

2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 16 & 18 Boys

Botswana ( BOT )Curro Baobab School2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · Curro Baobab School10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1376 / 1523 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
trọng tài
Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Curro Baobab School ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1376 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 16 & 18 Boys
Liên đoàn
Botswana ( BOT )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per move
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
trọng tài
Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1376 / 15
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 16 & 18 Boys · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11CMMpene ThutoU18BOT197140494013,6
22WCMMoshoboro Laone PhoebeU18BOT17653,5039,54020,4
39Maruatona OnthatileU14BOT15563,50394058
410Mogomotsi KefentseU14BOT154830311,54046,8
53Bartlett EzraU16BOT16553039,54018
613Kagiso AobakweU16BOT14943037,54013,6
75Nalamalpu Saishanvi ReddyU10BOT16192,5028,540-9,6
84Keoletile NgwaoU10BOT163820210,540-25,2
96Mohanakrishnan MadhavU16BOT16092029,540-26,8
107Aone MoreiU18BOT15902029,540-36
118Ananda HariharanU16BOT1577202940-18,8
1211Suresh Babu GouthamU16BOT15402028,540-18,8
1312Clyde MolosiwaU16BOT14982028406
1421Wu YanboU12BOT02028——
1515Motshabi BenjaminU16BOT02025,5——
1622Setu Arefa L VictorU16BOT15971,5018,540-41,2
1714Mojaki AtengU16BOT01,5018——
1819Shaikh IshaanU16BOT01,5017——
1918Revant Reddy KovvuriU16BOT01018——
2016Munthali EnochU16BOT01017,5——
2117Rathnayokil Thejan—BOT01017——
2220Thutoemang Jakang Baits—BOT01017——
2323Anit Andrew—BOT01016——
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1CM Mpene ThutoBOT · 1971 · № 14TB1 0 · TB2 4 · TB3 9Thể loại U18
2WCM Moshoboro Laone PhoebeBOT · 1765 · № 23,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 9,5Thể loại U18
3Maruatona OnthatileBOT · 1556 · № 93,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 9Thể loại U14
4Mogomotsi KefentseBOT · 1548 · № 103TB1 0 · TB2 3 · TB3 11,5Thể loại U14
5Bartlett EzraBOT · 1655 · № 33TB1 0 · TB2 3 · TB3 9,5Thể loại U16
6Kagiso AobakweBOT · 1494 · № 133TB1 0 · TB2 3 · TB3 7,5Thể loại U16
7Nalamalpu Saishanvi ReddyBOT · 1619 · № 52,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 8,5Thể loại U10
8Keoletile NgwaoBOT · 1638 · № 42TB1 0 · TB2 2 · TB3 10,5Thể loại U10
9Mohanakrishnan MadhavBOT · 1609 · № 62TB1 0 · TB2 2 · TB3 9,5Thể loại U16
10Aone MoreiBOT · 1590 · № 72TB1 0 · TB2 2 · TB3 9,5Thể loại U18
11Ananda HariharanBOT · 1577 · № 82TB1 0 · TB2 2 · TB3 9Thể loại U16
12Suresh Babu GouthamBOT · 1540 · № 112TB1 0 · TB2 2 · TB3 8,5Thể loại U16
13Clyde MolosiwaBOT · 1498 · № 122TB1 0 · TB2 2 · TB3 8Thể loại U16
14Wu YanboBOT · 0 · № 212TB1 0 · TB2 2 · TB3 8Thể loại U12
15Motshabi BenjaminBOT · 0 · № 152TB1 0 · TB2 2 · TB3 5,5Thể loại U16
16Setu Arefa L VictorBOT · 1597 · № 221,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 8,5Thể loại U16
17Mojaki AtengBOT · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 8Thể loại U16
18Shaikh IshaanBOT · 0 · № 191,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 7Thể loại U16
19Revant Reddy KovvuriBOT · 0 · № 181TB1 0 · TB2 1 · TB3 8Thể loại U16
20Munthali EnochBOT · 0 · № 161TB1 0 · TB2 1 · TB3 7,5Thể loại U16
21Rathnayokil ThejanBOT · 0 · № 171TB1 0 · TB2 1 · TB3 7
23Anit AndrewBOT · 0 · № 231TB1 0 · TB2 1 · TB3 6