Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507832
2026 BIYCC_ Under 8 Girls
Botswana ( BOT )Curro Baobab School2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · Curro Baobab School10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo 100015 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2026 BIYCC_ Under 8 Girls
- Liên đoàn
- Botswana ( BOT )
- Vị trí
- Curro Baobab School ↗
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per move
- Trọng tài trưởng
- Masole Vincent IA/IO
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
- trọng tài
- Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Masole Vincent IA/IO
- Tổ chức
- Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 15
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Developmental age category strictly for Girls born in 2018 and 2019
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Developmental age category strictly for Girls born in 2018 and 2019
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | Virahsawmy, Yulia | BOT | — | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 2 | 9 | Moshoboro, Anaya | BOT | — | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 3 | 14 | Seakgosing, Abale Arona | BOT | — | 3 | 0 | 3 | 3,5 |
| 4 | 10 | Ntini, Awakhiwe | ZIM | — | 2 | 0 | 2 | 5,5 |
| 5 | 7 | Modisane, Thabile Chloe | BOT | — | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | Jan, Lisa Assa | BOT | — | 2 | 0 | 2 | 4,5 |
| 7 | 1 | Dhliwayo, Mandisa Shalom | BOT | — | 2 | 0 | 2 | 4 |
| 8 | 6 | Masai, Luyanda | BOT | — | 1,5 | 0 | 1 | 2,5 |
| 9 | 12 | Sandeep, Harini | BOT | — | 1 | 0 | 1 | 6 |
| 10 | 4 | Kebabonye, Azania Lethabo Yame | BOT | — | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 11 | 11 | O'ditau, Lerako | BOT | — | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 12 | 8 | Modise, Sethunya Luba | BOT | — | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 13 | 13 | Sandura, Christina | BOT | — | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 14 | 2 | Gaditshwane, Sarona | BOT | — | 0,5 | 0 | 0 | 6,5 |
| 15 | 5 | Kebitsang, Loapi Kiara | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 4,5 |
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Virahsawmy, YuliaBOT · — · № 153TB1 0 · TB2 3 · TB3 6
2Moshoboro, AnayaBOT · — · № 93TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
3Seakgosing, Abale AronaBOT · — · № 143TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5
4Ntini, AwakhiweZIM · — · № 102TB1 0 · TB2 2 · TB3 5,5
5Modisane, Thabile ChloeBOT · — · № 72TB1 0 · TB2 2 · TB3 5
6Jan, Lisa AssaBOT · — · № 32TB1 0 · TB2 2 · TB3 4,5
7Dhliwayo, Mandisa ShalomBOT · — · № 12TB1 0 · TB2 2 · TB3 4
8Masai, LuyandaBOT · — · № 61,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 2,5
9Sandeep, HariniBOT · — · № 121TB1 0 · TB2 1 · TB3 6
10Kebabonye, Azania Lethabo YameBOT · — · № 41TB1 0 · TB2 1 · TB3 5
11O'ditau, LerakoBOT · — · № 111TB1 0 · TB2 1 · TB3 5
12Modise, Sethunya LubaBOT · — · № 81TB1 0 · TB2 1 · TB3 5
13Sandura, ChristinaBOT · — · № 131TB1 0 · TB2 1 · TB3 5
14Gaditshwane, SaronaBOT · — · № 20,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 6,5
15Kebitsang, Loapi KiaraBOT · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 4,5