Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507850

2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 12 & 14 & 16 & 18 Girls

Botswana ( BOT )Curro Baobab School2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · Curro Baobab School10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1126 / 1324 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
trọng tài
Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Curro Baobab School ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1126 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 12 & 14 & 16 & 18 Girls
Liên đoàn
Botswana ( BOT )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per move
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
trọng tài
Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1126 / 13
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Girls FIDE Rated Section. Due to small numbers of rated girls in different age categories , we have combined the above age categories to have a wider net for rating changes and accumulation.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Girls FIDE Rated Section. Due to small numbers of rated girls in different age categories , we have combined the above age categories to have a wider net for rating changes and accumulation.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 12 & 14 & 16 & 18 Girls · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Otimile MelisaU12BOT15920000
22Masaire Lwazi Rose—ZIM15470000
33Manivannan SaindhaviU14BOT15080000
44Dikwetla Eyana NizaU14BOT14730000
55Chimboza Tinevimbo ElizabethU12ZIM14580000
66Makgabana KaelaU14BOT14560000
77Bayani AmantsiU14BOT00000
88Daniel LoapiU12BOT00000
99Dhliwayo Sophia RoselineU14BOT00000
1010Iyer IshanaU12BOT00000
1111Jongman Buhle LoapiU14BOT00000
1212Kesiilwe Judith AdrianaU12BOT00000
1313Mangwegape ThamisoU12BOT00000
1414Masedi AtiaU12BOT00000
1515Meshack LesireU12BOT00000
1616Mesotlo Vinah BoingiweU12BOT00000
1717Mogwera OmaatlaU14BOT00000
1818Patson GraceU12BOT00000
1919Rajesh Jisha ReddyU14BOT00000
2020Sechele LanaU12BOT00000
2121Tshegohatso Shakhinah—BOT00000
2222Tsheole BotlheU12BOT00000
2323Xiaya ZhouU12BOT00000
2424Sethibamo Tshepiso—BOT00000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Otimile MelisaBOT · 1592 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
3Manivannan SaindhaviBOT · 1508 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
4Dikwetla Eyana NizaBOT · 1473 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
5Chimboza Tinevimbo ElizabethZIM · 1458 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
6Makgabana KaelaBOT · 1456 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
7Bayani AmantsiBOT · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
8Daniel LoapiBOT · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
9Dhliwayo Sophia RoselineBOT · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
10Iyer IshanaBOT · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
11Jongman Buhle LoapiBOT · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
12Kesiilwe Judith AdrianaBOT · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
13Mangwegape ThamisoBOT · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
14Masedi AtiaBOT · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
15Meshack LesireBOT · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
16Mesotlo Vinah BoingiweBOT · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
17Mogwera OmaatlaBOT · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
18Patson GraceBOT · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
19Rajesh Jisha ReddyBOT · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
20Sechele LanaBOT · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
21Tshegohatso ShakhinahBOT · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Tsheole BotlheBOT · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
23Xiaya ZhouBOT · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
24Sethibamo TshepisoBOT · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0