Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507840

2026 BIYCC_ Under 10 Girls

Botswana ( BOT )Curro Baobab School2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · Curro Baobab School10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo 100014 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
trọng tài
Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Curro Baobab School ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 BIYCC_ Under 10 Girls
Liên đoàn
Botswana ( BOT )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per move
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
trọng tài
Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Developmental age category for strictly Girls born in 2016 and 2017

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Developmental age category for strictly Girls born in 2016 and 2017

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2026 BIYCC_ Under 10 Girls · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Baddam, Manvika ReddyBOT—0000
22Bathai, PhatsimoBOT—0000
33Chakamba, YanayaBOT—0000
44Changambi, MakenaBOT—0000
55Chikwaya, ValerieZIM—0000
66Fidzani, Atang AmeBOT—0000
77Keanna, Keletso AbigailBOT—0000
88Manyaapelo, LeboneBOT—0000
99Mbakile, KwanakaBOT—0000
1010Mesotlo, ErnahBOT—0000
1111Perumalsamy, DhaanyaBOT—0000
1212Rajendrakumar, KashviBOT—0000
1313Sechele, SanaaBOT—0000
1414Seema, AngelBOT—0000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
2Bathai, PhatsimoBOT · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Chakamba, YanayaBOT · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Changambi, MakenaBOT · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Chikwaya, ValerieZIM · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Fidzani, Atang AmeBOT · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Manyaapelo, LeboneBOT · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Mbakile, KwanakaBOT · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Mesotlo, ErnahBOT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Sechele, SanaaBOT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Seema, AngelBOT · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0