Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507830
2026 BIYCC_ Under 8 Boys
Botswana ( BOT )Curro Baobab School2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · Curro Baobab School10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo 100021 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2026 BIYCC_ Under 8 Boys
- Liên đoàn
- Botswana ( BOT )
- Vị trí
- Curro Baobab School ↗
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes with 5 seconds increment per move
- Trọng tài trưởng
- Masole Vincent IA/IO
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Free Gontse NA , Kaboyaone Katlego Uyapo NA (Fair Play)
- trọng tài
- Lesole Pudungwane NA (Games Broadcast) Sabure Tefo ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Masole Vincent IA/IO
- Tổ chức
- Chess Interactions Botswana , Masaiti Charles AO , Modise Keitshegeditse NA
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 21
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Developmental age category for Boys born in 2018 and 2019
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships. This is a Developmental age category for Boys born in 2018 and 2019
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Benjamin, Ethan Derek | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Chikwaya, Jesse Munesu | NAM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Chivi, Sandile | ZIM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Gaitsiwe, Rona Mirac | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Kanye, Jayden Bosa | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Kaunatjike, Nangori Uongeeva | NAM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Makgabana, Koga | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Mohanakrishnan, Sanjeev | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Mokefane, Morena | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Mouwane, Sewelo Barolong Kwelo | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Muhanganiswa, Nenyasha Ethan | ZIM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Njazi, Ngonidzashe Gordon | ZIM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nkiwane, Tsheboeng | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nyathi, Mimshack | ZIM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Phatshwane, Lelodi | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Pije, Lereko | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Rajaram, Janaardan | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Tshegang, Lefa Owen | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Stuart, Keanu | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Motlotlegi, Ushe Katlego | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Molwantwa, Michael | BOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Benjamin, Ethan DerekBOT · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Chikwaya, Jesse MunesuNAM · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Chivi, SandileZIM · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Gaitsiwe, Rona MiracBOT · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Kanye, Jayden BosaBOT · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Kaunatjike, Nangori UongeevaNAM · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Makgabana, KogaBOT · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Mohanakrishnan, SanjeevBOT · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Mokefane, MorenaBOT · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Mouwane, Sewelo Barolong KweloBOT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Muhanganiswa, Nenyasha EthanZIM · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Njazi, Ngonidzashe GordonZIM · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nkiwane, TsheboengBOT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Nyathi, MimshackZIM · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Phatshwane, LelodiBOT · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Pije, LerekoBOT · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Rajaram, JanaardanBOT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Tshegang, Lefa OwenBOT · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Stuart, KeanuBOT · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Motlotlegi, Ushe KatlegoBOT · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Molwantwa, MichaelBOT · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0