Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503848

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U10 Girls

Nam Phi ( RSA )Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1218 / 912 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1218 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U10 Girls
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1
Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1218 / 9
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U10 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11George, ClaireRSA152050195
24Madondile, OnamandlaRSA12264,5018,54
33Samente, AnikeRSA12444120,54
46Afonso, TawanaRSA122142174
58Ntlongweni, LwandlekaziRSA119943194
65Nonqane, YibanathiRSA12243,5019,53
72Meth, GraycelynRSA12633017,53
87Mabhera, Annelise AtipaRSA121130173
910Mabhera, Annikka AtidaRSA11702116,52
1012Bekker, JoanéRSA106722142
1111Du Toit, HayleyRSA108410171
129Mxabo, SophumelelaRSA11920000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1George, ClaireRSA · 1520 · № 15TB1 0 · TB2 19 · TB3 5
2Madondile, OnamandlaRSA · 1226 · № 44,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4
3Samente, AnikeRSA · 1244 · № 34TB1 1 · TB2 20,5 · TB3 4
4Afonso, TawanaRSA · 1221 · № 64TB1 2 · TB2 17 · TB3 4
6Nonqane, YibanathiRSA · 1224 · № 53,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
7Meth, GraycelynRSA · 1263 · № 23TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
10Bekker, JoanéRSA · 1067 · № 122TB1 2 · TB2 14 · TB3 2
11Du Toit, HayleyRSA · 1084 · № 111TB1 0 · TB2 17 · TB3 1
12Mxabo, SophumelelaRSA · 1192 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0