Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503828

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 Adult Section

Nam Phi ( RSA )Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street2026/09/25 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street09/25 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1521 / 2822 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1521 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 Adult Section
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1
Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1521 / 28
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 Adult Section · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12CMPeter, Neathan MninawaRSA19165020,54
21CMNevin, Tyler WilliamRSA20154,50224
33Lagardien, IsmaeelRSA18564,5019,54
44Mafanya, KulasandeRSA18524,5019,53
55Freeman, ViancoRSA18154018,54
66Botha, TylerRSA17394018,54
710Tshozi, IngaRSA162440174
816Mpitikezi, ThembelaniRSA13613,5014,53
97Mbewe, TatendaRSA17283018,53
109Krieger, Charles RichardRSA16253017,53
1117Nzimande, LungeloRSA130730153
1213Sibengile, ZolaniRSA14693014,53
1315Stone, RenatoRSA13792,50162
1414Manto, MarthaRSA142420152
1520Fourie, HaydenRSA11412014,52
1622Sibande, SharonRSA8902014,52
1721Katikati, LiyemaRSA10772012,52
1819Lombard, PierreRSA120320122
1911Mqadi, LindokuhleRSA16031,5010,51
208Van Heerden, Claude LeonRSA16961061
2118Mthombothi, LethinhlanhlaRSA12570050
2212Gosha, WilliamRSA14870000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
3Lagardien, IsmaeelRSA · 1856 · № 34,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4
4Mafanya, KulasandeRSA · 1852 · № 44,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
5Freeman, ViancoRSA · 1815 · № 54TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4
6Botha, TylerRSA · 1739 · № 64TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4
7Tshozi, IngaRSA · 1624 · № 104TB1 0 · TB2 17 · TB3 4
8Mpitikezi, ThembelaniRSA · 1361 · № 163,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
9Mbewe, TatendaRSA · 1728 · № 73TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
11Nzimande, LungeloRSA · 1307 · № 173TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
12Sibengile, ZolaniRSA · 1469 · № 133TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
13Stone, RenatoRSA · 1379 · № 152,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
14Manto, MarthaRSA · 1424 · № 142TB1 0 · TB2 15 · TB3 2
15Fourie, HaydenRSA · 1141 · № 202TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
16Sibande, SharonRSA · 890 · № 222TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
17Katikati, LiyemaRSA · 1077 · № 212TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2
18Lombard, PierreRSA · 1203 · № 192TB1 0 · TB2 12 · TB3 2
19Mqadi, LindokuhleRSA · 1603 · № 111,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1
22Gosha, WilliamRSA · 1487 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0