Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503841

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U14 Girls

Nam Phi ( RSA )Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street2026/09/25 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street09/25 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1331 / 1326 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1331 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U14 Girls
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1
Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1331 / 13
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U14 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Yaphi, ImthandeRSA15435,50185
25Schreinders, MiaRSA15234,5121,54
322Ayerst, Holly-RaeRSA11604,5217,54
46Swartz, Jane ZavierRSA14964021,53
51Nell, Chelsea JaneRSA159940204
62Ludick, Anaya CassidyRSA15764017,53
717Ntsilatana, YothandoRSA125540173
88Murray, ChloeRSA14604016,53
94Arbi, ImaanRSA15333,5017,53
1013Armstrong, IsabellaRSA13453,5017,53
1115Mkebe, YavelaRSA13303019,51
1210Maciki, IbenathiRSA13673018,52
139Nkohla, AthayandaRSA139230172
1414Jantjies, AntionetteRSA133230163
157Stuurman, CaydeeRSA14853015,53
1619Ntoyanto, LusanathiRSA121230143
1718Julies, CandiceRSA123030143
1811Sewelo, OratileRSA13593013,53
1924Sogoni, EsethuRSA11532,50192
2016Van Rooyen, ShailoRSA126420172
2120Siraz, SalimaRSA11972013,52
2212Tayi, MilaniRSA13482012,52
2323Lufuso, MilisaRSA11582011,52
2421Skutt, SindiswaRSA11801016,51
2526Majiza, IsandiseleRSA10300,5013,50
2625Donley, ChloeRSA10770,50100
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Yaphi, ImthandeRSA · 1543 · № 35,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 5
2Schreinders, MiaRSA · 1523 · № 54,5TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 4
3Ayerst, Holly-RaeRSA · 1160 · № 224,5TB1 2 · TB2 17,5 · TB3 4
4Swartz, Jane ZavierRSA · 1496 · № 64TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3
5Nell, Chelsea JaneRSA · 1599 · № 14TB1 0 · TB2 20 · TB3 4
6Ludick, Anaya CassidyRSA · 1576 · № 24TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
8Murray, ChloeRSA · 1460 · № 84TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
9Arbi, ImaanRSA · 1533 · № 43,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
10Armstrong, IsabellaRSA · 1345 · № 133,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
11Mkebe, YavelaRSA · 1330 · № 153TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1
12Maciki, IbenathiRSA · 1367 · № 103TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
13Nkohla, AthayandaRSA · 1392 · № 93TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
15Stuurman, CaydeeRSA · 1485 · № 73TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3
16Ntoyanto, LusanathiRSA · 1212 · № 193TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
17Julies, CandiceRSA · 1230 · № 183TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
18Sewelo, OratileRSA · 1359 · № 113TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3
19Sogoni, EsethuRSA · 1153 · № 242,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 2
20Van Rooyen, ShailoRSA · 1264 · № 162TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
21Siraz, SalimaRSA · 1197 · № 202TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2
22Tayi, MilaniRSA · 1348 · № 122TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2
23Lufuso, MilisaRSA · 1158 · № 232TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2
24Skutt, SindiswaRSA · 1180 · № 211TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 1
25Majiza, IsandiseleRSA · 1030 · № 260,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0
26Donley, ChloeRSA · 1077 · № 250,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 0