Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503833

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U18 Girls

Nam Phi ( RSA )Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street2026/09/25 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street09/25 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1284 / 1616 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1284 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U18 Girls
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1
Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1284 / 16
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U18 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Bothma, JaculeneRSA145251195
25Ndumndum, EyaboRSA14075217,55
34Freeman, NicoleRSA143041204
48Bruton, Faith ElizabethRSA12984216,54
51Maziena, LavanyaRSA156330213
67Foslara, Mikhulu SimanyeRSA130630193
715Mbabela, UkhanyoRSA8463014,53
812Phaliso, InathiRSA11523014,53
96Clarke, GerdaRSA13072,50182
1014Baartman, JessicaRSA10582012,52
1110Ndoro, RainRSA12351,5013,51
1216Philip, AmilaRSA01051
1313Mpondo, AmbesiweRSA11380080
142Moller, SarahRSA15270000
159Mbete, ZonkeRSA12580000
1611Gosha, SamanthaRSA11690000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Bothma, JaculeneRSA · 1452 · № 35TB1 1 · TB2 19 · TB3 5
2Ndumndum, EyaboRSA · 1407 · № 55TB1 2 · TB2 17,5 · TB3 5
3Freeman, NicoleRSA · 1430 · № 44TB1 1 · TB2 20 · TB3 4
5Maziena, LavanyaRSA · 1563 · № 13TB1 0 · TB2 21 · TB3 3
7Mbabela, UkhanyoRSA · 846 · № 153TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
8Phaliso, InathiRSA · 1152 · № 123TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
9Clarke, GerdaRSA · 1307 · № 62,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
10Baartman, JessicaRSA · 1058 · № 142TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2
11Ndoro, RainRSA · 1235 · № 101,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 1
12Philip, AmilaRSA · 0 · № 161TB1 0 · TB2 5 · TB3 1
13Mpondo, AmbesiweRSA · 1138 · № 130TB1 0 · TB2 8 · TB3 0
14Moller, SarahRSA · 1527 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Mbete, ZonkeRSA · 1258 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Gosha, SamanthaRSA · 1169 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0