Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503829

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U20 Boys

Nam Phi ( RSA )Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street2026/09/25 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street09/25 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1454 / 1821 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Jeffreys Bay Primary School, St Francis Street ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1454 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U20 Boys
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 2 sec from move 1
Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen (Fide ID: 14301911)
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Gavin Persent (Fide ID: 14354799)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1454 / 18
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Eastern Cape Chess Festival - Individual Closed 2026 U20 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Jaffray, JosephRSA170050184
26Fourie, NeelonRSA15434,50164
311Mavayi, UsindisoRSA14804019,53
45Gcwabe, OthandwayoRSA15644019,53
515Nkosi, SiphesihleRSA143140193
610Mella, EmorejRSA14834016,53
72Powell, DominicRSA16513,50193
87Nyali, AmyoliRSA15183,50172
98Nkumbi, LuthoRSA15143,50163
1017Davids, AlzaneRSA13953,50153
1112Mangcotywa, LihleRSA146430172
124Mtshekexe, UsemhleRSA15672,5118,52
1318Vubela, LuvanoRSA13182,5212,52
1419Boardman, DanielRSA129320182
1514Lippstreu, CalebRSA14352016,52
169Danglashe, IngaRSA14952092
1716Ndzothoyi, AsekhoRSA14051,5017,51
1813Mvatyana, LinathiRSA144210151
1920Rasmeni, SibongiseniRSA12421081
203Khumalo, KhayalethuRSA16490000
2121Francis, ZiyaadRSA9400000
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Jaffray, JosephRSA · 1700 · № 15TB1 0 · TB2 18 · TB3 4
2Fourie, NeelonRSA · 1543 · № 64,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 4
3Mavayi, UsindisoRSA · 1480 · № 114TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
4Gcwabe, OthandwayoRSA · 1564 · № 54TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
5Nkosi, SiphesihleRSA · 1431 · № 154TB1 0 · TB2 19 · TB3 3
6Mella, EmorejRSA · 1483 · № 104TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
7Powell, DominicRSA · 1651 · № 23,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 3
8Nyali, AmyoliRSA · 1518 · № 73,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
9Nkumbi, LuthoRSA · 1514 · № 83,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 3
10Davids, AlzaneRSA · 1395 · № 173,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
11Mangcotywa, LihleRSA · 1464 · № 123TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
12Mtshekexe, UsemhleRSA · 1567 · № 42,5TB1 1 · TB2 18,5 · TB3 2
13Vubela, LuvanoRSA · 1318 · № 182,5TB1 2 · TB2 12,5 · TB3 2
14Boardman, DanielRSA · 1293 · № 192TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
15Lippstreu, CalebRSA · 1435 · № 142TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2
16Danglashe, IngaRSA · 1495 · № 92TB1 0 · TB2 9 · TB3 2
17Ndzothoyi, AsekhoRSA · 1405 · № 161,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1
18Mvatyana, LinathiRSA · 1442 · № 131TB1 0 · TB2 15 · TB3 1
20Khumalo, KhayalethuRSA · 1649 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Francis, ZiyaadRSA · 940 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0