Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503687

LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 13 BOYS CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS

Ấn Độ ( IND )DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5 FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1018 / 1233 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NEERAJ SAH (SNA) 25729640
Thẩm phán Phó Chủ tịch
VIVEK GUPTA (FA)
trọng tài
ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
DEEPAK PAL ARYA
Tổ chức
LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 13 BOYS CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5 FROM MOVE NO. 1
Trọng tài trưởng
NEERAJ SAH (SNA) 25729640
Thẩm phán Phó Chủ tịch
VIVEK GUPTA (FA)
trọng tài
ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
DEEPAK PAL ARYA
Tổ chức
LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 12
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 13 BOYS CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Miyan, Bhaumik SinghIND—0000000
22Aadhvik Singh,IND—0000000
33Aarambh Dumka,IND—0000000
44Aarav Sharma,IND—0000000
55Akshat Rawat,IND—0000000
66Anshuman Gupta,IND—0000000
77Arnav, PandeyIND—0000000
88Ayush Joshi,IND—0000000
99Ayushman Bisht,IND—0000000
1010Ayushman Verma,IND—0000000
1111Darsh Chauhan,IND—0000000
1212Darsh Sharma,IND—0000000
1313Divit Chand,IND—0000000
1414Hardik Kanyal,IND—0000000
1515Harshit Singh Rautela,IND—0000000
1616Hridayesh Tripathi,IND—0000000
1717Jayaditya Singh Bora,IND—0000000
1818Jayaz Joshi,IND—0000000
1919Kartik Satyawali,IND—0000000
2020Kartik Singh Burfal,IND—0000000
2121Kavyansh Pandey,IND—0000000
2222Lakshya Singh Martolia,IND—0000000
2323Manan Agarwal,IND—0000000
2424Nachiket Martolia,IND—0000000
2525Nikunj Bachketi,IND—0000000
2626Nishant Koranga,IND—0000000
2727Parmarth Raj,IND—0000000
2828Pratyush Dhyani,IND—0000000
2929Raghav Sharma,IND—0000000
3030Revansh Agarwal,IND—0000000
3131Ridit Arya,IND—0000000
3232Suvigya Jain,IND—0000000
3333Verma, KairavIND—0000000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Miyan, Bhaumik SinghIND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Aadhvik Singh,IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Aarambh Dumka,IND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Aarav Sharma,IND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Akshat Rawat,IND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Anshuman Gupta,IND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Arnav, PandeyIND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Ayush Joshi,IND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Ayushman Bisht,IND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Ayushman Verma,IND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Darsh Chauhan,IND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Darsh Sharma,IND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Divit Chand,IND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Hardik Kanyal,IND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Harshit Singh Rautela,IND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Hridayesh Tripathi,IND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Jayaditya Singh Bora,IND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Jayaz Joshi,IND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Kartik Satyawali,IND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Kartik Singh Burfal,IND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Kavyansh Pandey,IND · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Lakshya Singh Martolia,IND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Manan Agarwal,IND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nachiket Martolia,IND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nikunj Bachketi,IND · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nishant Koranga,IND · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Parmarth Raj,IND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Pratyush Dhyani,IND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Raghav Sharma,IND · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Revansh Agarwal,IND · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Ridit Arya,IND · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Suvigya Jain,IND · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Verma, KairavIND · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0