Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503683
LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 13 GIRL CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Ấn Độ ( IND )DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5 SEC. FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo 10007 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 13 GIRL CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+5 SEC. FROM MOVE NO. 1
- Trọng tài trưởng
- NEERAJ SAH (SNA) 25729640
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- VIVEK GUPTA (SNA)
- trọng tài
- ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- DEEPAK PAL ARYA
- Tổ chức
- LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 7
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
ARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
ARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Aayat Siddiqui, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Harshita Koranga, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lirisha Bhandari, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Preeksha Chandra, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Shreya Pandey, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Suhani Loshali, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Vedahi Negi, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Aayat Siddiqui,IND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Harshita Koranga,IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Lirisha Bhandari,IND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Preeksha Chandra,IND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Shreya Pandey,IND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Suhani Loshali,IND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Vedahi Negi,IND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0