Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503686

LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 10 BOYS CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS

Ấn Độ ( IND )DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5 SEC. FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1014 / 933 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NEERAJ SAH (SNA) 25729640
Thẩm phán Phó Chủ tịch
VIVEK GUPTA (FA)
trọng tài
ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
DEEAK PAL ARYA
Tổ chức
LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 10 BOYS CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5 SEC. FROM MOVE NO. 1
Trọng tài trưởng
NEERAJ SAH (SNA) 25729640
Thẩm phán Phó Chủ tịch
VIVEK GUPTA (FA)
trọng tài
ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
DEEAK PAL ARYA
Tổ chức
LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 9
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 10 BOYS CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Lavyansh, MehraIND—0000000
22Abhay Joshi,IND—0000000
33Aditya Tripathi,IND—0000000
44Agastya agarwal,IND—0000000
55Ayush Lohani,IND—0000000
66Chaitanya Joshi,IND—0000000
77Daiwik Joshi,IND—0000000
88Devansh Goel,IND—0000000
99Dhruv Singh Bisht,IND—0000000
1010Harshal Pokharia,IND—0000000
1111Hrdik Joshi,IND—0000000
1212Ishit Joshi,IND—0000000
1313Jagrat Mahtolia,IND—0000000
1414Krishna Sharma,IND—0000000
1515Lavyansh Joshi,IND—0000000
1616Lokesh Sharma,IND—0000000
1717Manral, ShauryaIND—0000000
1818Mohammed Nawaz,IND—0000000
1919Molik Kandpal,IND—0000000
2020Nirav Chamyal,IND—0000000
2121Nityansh Sharma,IND—0000000
2222Paras Singh Lodhiyal,IND—0000000
2323Rana, DhruvanshIND—0000000
2424Ranvijay Mahara,IND—0000000
2525Rishabh Pandey,IND—0000000
2626Rudra Fulara,IND—0000000
2727Saksham Khatri,IND—0000000
2828Sauhard Kandpal,IND—0000000
2929Swarnim, ChaudharyIND—0000000
3030Upadhyay, AchintyaIND—0000000
3131Utkarsh Joshi,IND—0000000
3232Vaikunth,IND—0000000
3333Vivek Singh Dasila,IND—0000000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Lavyansh, MehraIND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Abhay Joshi,IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Aditya Tripathi,IND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Agastya agarwal,IND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Ayush Lohani,IND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Chaitanya Joshi,IND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Daiwik Joshi,IND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Devansh Goel,IND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Dhruv Singh Bisht,IND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Harshal Pokharia,IND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hrdik Joshi,IND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Ishit Joshi,IND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Jagrat Mahtolia,IND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Krishna Sharma,IND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lavyansh Joshi,IND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Lokesh Sharma,IND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Manral, ShauryaIND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Mohammed Nawaz,IND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Molik Kandpal,IND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nirav Chamyal,IND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nityansh Sharma,IND · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Paras Singh Lodhiyal,IND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Rana, DhruvanshIND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Ranvijay Mahara,IND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Rishabh Pandey,IND · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Rudra Fulara,IND · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Saksham Khatri,IND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Sauhard Kandpal,IND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Swarnim, ChaudharyIND · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Upadhyay, AchintyaIND · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Utkarsh Joshi,IND · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Vaikunth,IND · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Vivek Singh Dasila,IND · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0