Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503682
LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 10 GIRL CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Ấn Độ ( IND )DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5SEC. FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 818 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LATE SHRI M.P. ARYA & SMT NIRMALA ARYA MEMORIAL UNDER 10 GIRL CHESS TOURANMENT 1 NOVEMBER 26 MOB: 8979427250 PARTICIPATION MOMENTO & LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+5SEC. FROM MOVE NO. 1
- Trọng tài trưởng
- NEERAJ SAH (SNA) 25729640
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- VIVEK GUPTA (FA)
- trọng tài
- ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- DEEPAK PAL ARYA
- Tổ chức
- LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 8
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
ARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
ARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Aaradhya Singh, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Aardhya Juyal, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Abhishree Joshi, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Adita Tripathi, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Aditi Singh Bisht, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Anshika, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Anusdhka Rawat, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Ayona, Pandey | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Divisha Mittal, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Joshi, Jaishree | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lakshita Chandra, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lavya Joshi, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Mahak Joshi, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Manasvi Bisht, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Pandey, Ananya | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Ritisha Pandey, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Samriddhi, | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Tara, Gupta | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Aaradhya Singh,IND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Aardhya Juyal,IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Abhishree Joshi,IND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Adita Tripathi,IND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Aditi Singh Bisht,IND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Anshika,IND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Anusdhka Rawat,IND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Ayona, PandeyIND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Divisha Mittal,IND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Joshi, JaishreeIND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Lakshita Chandra,IND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Lavya Joshi,IND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Mahak Joshi,IND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Manasvi Bisht,IND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Pandey, AnanyaIND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Ritisha Pandey,IND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Samriddhi,IND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Tara, GuptaIND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0