Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1502587
LATE SHRI M.P. ARYA & SMT. NIRMALA ARYA MEMORIAL OPEN CHESS TOURNAMENT HALDWANI PRIZE FUND RS.126200 DATE:1 NOVEMBER 2026 MOB: 8979427250 FREE TEA & LUNCH
Ấn Độ ( IND )DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DIKSHANT INTERNATIONAL SCHOOL, RTO ROAD, UDAILALPUR, HALDWANI11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5SEC. FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1500 / 3327 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LATE SHRI M.P. ARYA & SMT. NIRMALA ARYA MEMORIAL OPEN CHESS TOURNAMENT HALDWANI PRIZE FUND RS.126200 DATE:1 NOVEMBER 2026 MOB: 8979427250 FREE TEA & LUNCH
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+5SEC. FROM MOVE NO. 1
- Trọng tài trưởng
- NEERAJ SAH (SNA) 25729640
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- VIVEK GUPTA (FA)
- trọng tài
- ANUJ KUMAR (SNA),ANKUR CHOPRA (SNA), AVI SINGH (SN ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- DEEPAK PAL ARYA
- Tổ chức
- LITTLE MASTER CHESS ASSOCIATES
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1500 / 33
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
PARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS. COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
PARTICIPATION MOMENTO FOR ALL PARTICIPANTS. COMPLIMENTARY LUNCH FOR ALL PARTICIPANTS
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Rohit, Singh Rana | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Sarthak, Rawat | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Surya, Prakash Pokhrial | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Saksham, Darshan | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Amit, Dhoundiyal | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Shubh, Singh Saini | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Darsheel, Suteri | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Mohan, Chandre Naithani | S-60 | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Somya, Mehra | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Pandey, Vinod | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Garveen, Chandra Bhatt | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Ravindra, Shah | S-60 | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lalit, Singh Lamakoti | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Rajan, Sood | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Dhairy, Bora | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Dhruvansh, Bhatt | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Raghav, Badrinath | S-60 | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Jitendra, Kumar | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Deepak, Singh Dhami | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Vaibhav, Pande | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Ribhya, Joshi | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Himank, Nagdali | UR | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Maryam Rawat, | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Poonam, Dubey | UR | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Prakash singh, | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Saksham Singh Saloni, | — | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Vivek, Agarwal | UR | IND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Rohit, Singh RanaIND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Sarthak, RawatIND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Surya, Prakash PokhrialIND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Saksham, DarshanIND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Amit, DhoundiyalIND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Shubh, Singh SainiIND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Darsheel, SuteriIND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Mohan, Chandre NaithaniIND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội S-60
9Somya, MehraIND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Pandey, VinodIND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Garveen, Chandra BhattIND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Ravindra, ShahIND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội S-60
13Lalit, Singh LamakotiIND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Rajan, SoodIND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Dhairy, BoraIND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Dhruvansh, BhattIND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Raghav, BadrinathIND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội S-60
18Jitendra, KumarIND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Deepak, Singh DhamiIND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Vaibhav, PandeIND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Ribhya, JoshiIND · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Himank, NagdaliIND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội UR
23Maryam Rawat,IND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Poonam, DubeyIND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội UR
25Prakash singh,IND · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Saksham Singh Saloni,IND · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Vivek, AgarwalIND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội UR