Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503534

Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2009-2010гр., Ю

Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1569 / 1611 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ставрополь ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1569 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2009-2010гр., Ю
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1569 / 16
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2009-2010гр., Ю · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
13Глебов, Кирилл АндреевичRUS19217,543,542,50741537
22Фоменко, Михаил РомановичRUS1952746,543,50641564
31Ахмедов, Ислам МагомедовичRUS2003745,542,50741530
44Дубровенко, Игнат АлександровичRUS1789646,545,50641537
58Хутов, Адриан АнзоровичRUS1461645440651629
67Пугиев, Максим АндреевичRUS1487542410551444
75Нырков, Максим СергеевичRUS17744,545440431529
89Швыдкой, Артём АлександровичRUS1233442,541,50441478
910Ерган, Константин ИгоревичRUS1133342410341542
106Волков, Данил ВладимировичRUS1504340,539,50341449
1111Игишев, Григорий ВладиславовичRUS1000140390141478
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Глебов, Кирилл АндреевичRUS · 1921 · № 37,5TB1 43,5 · TB2 42,5 · TB3 0 · TB4 7 · TB5 4 · TB6 1537
2Фоменко, Михаил РомановичRUS · 1952 · № 27TB1 46,5 · TB2 43,5 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 1564
3Ахмедов, Ислам МагомедовичRUS · 2003 · № 17TB1 45,5 · TB2 42,5 · TB3 0 · TB4 7 · TB5 4 · TB6 1530
4Дубровенко, Игнат АлександровичRUS · 1789 · № 46TB1 46,5 · TB2 45,5 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 1537
5Хутов, Адриан АнзоровичRUS · 1461 · № 86TB1 45 · TB2 44 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 5 · TB6 1629
6Пугиев, Максим АндреевичRUS · 1487 · № 75TB1 42 · TB2 41 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1444
7Нырков, Максим СергеевичRUS · 1774 · № 54,5TB1 45 · TB2 44 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1529
8Швыдкой, Артём АлександровичRUS · 1233 · № 94TB1 42,5 · TB2 41,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1478
9Ерган, Константин ИгоревичRUS · 1133 · № 103TB1 42 · TB2 41 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1542
10Волков, Данил ВладимировичRUS · 1504 · № 63TB1 40,5 · TB2 39,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1449
11Игишев, Григорий ВладиславовичRUS · 1000 · № 111TB1 40 · TB2 39 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 1478