Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502822
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2019 и мл., Д
Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1048 / 77 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2019 и мл., Д
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ставрополь ↗
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Юрченко Николай Иванович (1552)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
- trọng tài
- Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1048 / 7
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Добрынина, Алиса Антоновна | RUS | 1000 | 5 | 0 | 16,5 | 2 |
| 2 | 2 | Мирзоян, Элен Давидовна | RUS | 1112 | 4,5 | 0,5 | 15,75 | 1,5 |
| 3 | 1 | Тамбиева, Диана Расуловна | RUS | 1224 | 4,5 | 0,5 | 13,75 | 1,5 |
| 4 | 7 | Шамхалова, Виктория Сергеевна | RUS | 1000 | 3 | 0 | 9,5 | 1 |
| 5 | 5 | Лекомцева, Александра Сергеевна | RUS | 1000 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 6 | 6 | Палатова, Маргарита Роллановна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 7 | 4 | Ильина, Алисия Андреевна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Добрынина, Алиса АнтоновнаRUS · 1000 · № 35TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2
2Мирзоян, Элен ДавидовнаRUS · 1112 · № 24,5TB1 0,5 · TB2 15,75 · TB3 1,5
3Тамбиева, Диана РасуловнаRUS · 1224 · № 14,5TB1 0,5 · TB2 13,75 · TB3 1,5
4Шамхалова, Виктория СергеевнаRUS · 1000 · № 73TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1
5Лекомцева, Александра СергеевнаRUS · 1000 · № 52TB1 1 · TB2 4 · TB3 0
6Палатова, Маргарита РоллановнаRUS · 1000 · № 62TB1 0 · TB2 5 · TB3 1
7Ильина, Алисия АндреевнаRUS · 1000 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0