Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503165
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2017-2018гр., Д
Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1073 / 97 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2017-2018гр., Д
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ставрополь ↗
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Юрченко Николай Иванович (1552)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
- trọng tài
- Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1073 / 9
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Боброва, Варвара Дмитриевна | RUS | 1307 | 6 | 0 | 21 | 3 | 6 |
| 2 | 2 | Романченко, Мария Александровна | RUS | 1204 | 5 | 0 | 15 | 2 | 5 |
| 3 | 5 | Мальцева, Маргарита Евгеньевна | RUS | 1000 | 4 | 0 | 6 | 1 | 4 |
| 4 | 7 | Шарваева, Алиса Романовна | RUS | 1000 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | 3 | Исаева, Ксения Константиновна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | 4 | Ковалёва, Елена Павловна | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | 6 | Скорикова, София Дмитриевна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Боброва, Варвара ДмитриевнаRUS · 1307 · № 16TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 6
2Романченко, Мария АлександровнаRUS · 1204 · № 25TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 5
3Мальцева, Маргарита ЕвгеньевнаRUS · 1000 · № 54TB1 0 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 4
4Шарваева, Алиса РомановнаRUS · 1000 · № 73TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 3
5Исаева, Ксения КонстантиновнаRUS · 1000 · № 32TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 2
6Ковалёва, Елена ПавловнаRUS · 1000 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
7Скорикова, София ДмитриевнаRUS · 1000 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0