Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503311

Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2015-2016гр., Д

Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1258 / 1013 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ставрополь ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1258 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2015-2016гр., Д
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1258 / 10
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2015-2016гр., Д · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
14Акопян, Виктория РомановнаRUS13447,548,544,50651334
21Адамова, Мария СергеевнаRUS1615745430741287
33Малкина, Анастасия ВитальевнаRUS1392744420641266
42Дьяченко, Полина АнтоновнаRUS14346,549,545,50551324
510Абдуллина, Алсу АлмазовнаRUS1153641,539,50641201
65Саленко, Есения СергеевнаRUS1333545430441229
79Бочарова, Устинья СергеевнаRUS12104,544,542,50441235
86Загемюллер, Владислава Кай-УвеевнаRUS13284,543,541,50441224
97Абдуллина, Альмира АлмазовнаRUS1307450470441278
108Гусейнова, Ева ИльясовнаRUS1232440,538,50441225
1111Абдурахманова, Вера РаулевнаRUS1000335330341174
1213Козаева, Анастасия ВадимовнаRUS1000240380241214
1312Артеменко, Алиса ДенисовнаRUS1000238360241183
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Акопян, Виктория РомановнаRUS · 1344 · № 47,5TB1 48,5 · TB2 44,5 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 5 · TB6 1334
2Адамова, Мария СергеевнаRUS · 1615 · № 17TB1 45 · TB2 43 · TB3 0 · TB4 7 · TB5 4 · TB6 1287
3Малкина, Анастасия ВитальевнаRUS · 1392 · № 37TB1 44 · TB2 42 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 1266
4Дьяченко, Полина АнтоновнаRUS · 1434 · № 26,5TB1 49,5 · TB2 45,5 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1324
5Абдуллина, Алсу АлмазовнаRUS · 1153 · № 106TB1 41,5 · TB2 39,5 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 1201
6Саленко, Есения СергеевнаRUS · 1333 · № 55TB1 45 · TB2 43 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1229
7Бочарова, Устинья СергеевнаRUS · 1210 · № 94,5TB1 44,5 · TB2 42,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1235
8Загемюллер, Владислава Кай-УвеевнаRUS · 1328 · № 64,5TB1 43,5 · TB2 41,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1224
9Абдуллина, Альмира АлмазовнаRUS · 1307 · № 74TB1 50 · TB2 47 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1278
10Гусейнова, Ева ИльясовнаRUS · 1232 · № 84TB1 40,5 · TB2 38,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1225
11Абдурахманова, Вера РаулевнаRUS · 1000 · № 113TB1 35 · TB2 33 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1174
12Козаева, Анастасия ВадимовнаRUS · 1000 · № 132TB1 40 · TB2 38 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1214
13Артеменко, Алиса ДенисовнаRUS · 1000 · № 122TB1 38 · TB2 36 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1183