Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503528

Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2011-2012гр., Ю

Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1486 / 1413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ставрополь ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2011-2012гр., Ю
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 14
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2011-2012гр., Ю · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Тиджиев, Артемий МаратовичRUS20648,543,542,50831522
22Самурганов, Христофор АлексеевичRUS2062843420851527
33Саленко, Кирилл СергеевичRUS17886,542,541,50551487
46Буров, Тимофей АлександровичRUS1597643,542,50651537
54Григорьев, Иван АндреевичRUS17835,540,539,50551487
65Губарев, Денис АлександровичRUS1635538370541410
79Тимченко, Богдан ГеннадьевичRUS13144,541,540,50441554
811Плахотин, Даниил СергеевичRUS1092437360451439
913Турнов, Захар ИвановичRUS1000340,539,50341511
108Беспамятнов, Илья ДмитриевичRUS1318241,540,50241501
1112Игнашин, Андрей СергеевичRUS1089139,538,51141439
1210Таранков, Кирилл ИвановичRUS1151139,538,50151453
137Кузнецов, Ярослав МаксимовичRUS14260000002064
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Тиджиев, Артемий МаратовичRUS · 2064 · № 18,5TB1 43,5 · TB2 42,5 · TB3 0 · TB4 8 · TB5 3 · TB6 1522
2Самурганов, Христофор АлексеевичRUS · 2062 · № 28TB1 43 · TB2 42 · TB3 0 · TB4 8 · TB5 5 · TB6 1527
3Саленко, Кирилл СергеевичRUS · 1788 · № 36,5TB1 42,5 · TB2 41,5 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1487
4Буров, Тимофей АлександровичRUS · 1597 · № 66TB1 43,5 · TB2 42,5 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 5 · TB6 1537
5Григорьев, Иван АндреевичRUS · 1783 · № 45,5TB1 40,5 · TB2 39,5 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1487
6Губарев, Денис АлександровичRUS · 1635 · № 55TB1 38 · TB2 37 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 1410
7Тимченко, Богдан ГеннадьевичRUS · 1314 · № 94,5TB1 41,5 · TB2 40,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1554
8Плахотин, Даниил СергеевичRUS · 1092 · № 114TB1 37 · TB2 36 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 1439
9Турнов, Захар ИвановичRUS · 1000 · № 133TB1 40,5 · TB2 39,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1511
10Беспамятнов, Илья ДмитриевичRUS · 1318 · № 82TB1 41,5 · TB2 40,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1501
11Игнашин, Андрей СергеевичRUS · 1089 · № 121TB1 39,5 · TB2 38,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 1439
12Таранков, Кирилл ИвановичRUS · 1151 · № 101TB1 39,5 · TB2 38,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 1453
13Кузнецов, Ярослав МаксимовичRUS · 1426 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 2064