Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1487927

20th Asian Schools Blitz Chess Championships 2026_Boys U15

Nga ( RUS )Tula region, Bunyrevo2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tula region, Bunyrevo10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · Blitz: 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1961 / 1527 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); IA Ma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Tula region, Bunyrevo ↗
FIDE Event ID
501898
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1961 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
20th Asian Schools Blitz Chess Championships 2026_Boys U15
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · Blitz: 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); IA Ma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1961 / 15
FIDE Event ID
501898
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

20th Asian Schools Blitz Chess Championships 2026_Boys U15 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
13CMZdorov, Egor VitRUS—7,5044647,538,25
22FMAzatzhan, AdilKAZ—7043,5647,536,75
31FMZhauynbay, AldiyarKAZ—6046,5450,531,5
48Belinskiy, NikitaRUS—6044,554828
55Dolmatov, DmitriyRUS—6042,554629,5
623Baisalbekov, MaksatKAZ—6040,5544,529
712Mussauly, NuraliKAZ—5,5042,544626
89Minkhajdarov, RuslanRUS—5,5041544,525,25
911Murashko, VasiliyRUS—5,5036,554022,75
1014Konoplev, KirillRUS—5047450,524,5
1110FMKeneshbekov, ElimKGZ—5040,5442,520
1217Yusupov, RaufTKM—5034,5536,518,5
1325Jithen, K A ChalinuSRI—5034,5535,514,5
146Betenev, Artem DmRUS—4,5043446,519,5
154Seledchik, MatveyRUS—4,5042,5446,520,25
1621Vinokurov, Alexandr NRUS—4,503944014,75
1715Tarnashinskiy, EvgenyRUS—404144215,5
1816Minnullin, KirillRUS—4039442,516,5
1920Lieyanto, Ryu MansonINA—4036,5437,513
2013Makarchik, Arseniy VikRUS—4036,5337,513,75
2119Ozerov, Yaroslav MikhRUS—403643813,5
2218Polevoy, YusufRUS—403443510,5
2322Voskolovich, BogdanTJK—3,5041344,516,75
2424Samsonenko, AndreyRUS—3,5038341,515,25
257Nikonov, MaksimRUS—3,50353369,25
2626Jayasinghe, K A J Hasanindu AnuhasSRI—2032,5233,53
2727Mikhaylov, ArtemRUS—10311321
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1CM Zdorov, Egor VitRUS · — · № 37,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 6 · TB4 47,5 · TB5 38,25
2FM Azatzhan, AdilKAZ · — · № 27TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 6 · TB4 47,5 · TB5 36,75
3FM Zhauynbay, AldiyarKAZ · — · № 16TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 4 · TB4 50,5 · TB5 31,5
4Belinskiy, NikitaRUS · — · № 86TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 5 · TB4 48 · TB5 28
5Dolmatov, DmitriyRUS · — · № 56TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 5 · TB4 46 · TB5 29,5
6Baisalbekov, MaksatKAZ · — · № 236TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 5 · TB4 44,5 · TB5 29
7Mussauly, NuraliKAZ · — · № 125,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 4 · TB4 46 · TB5 26
8Minkhajdarov, RuslanRUS · — · № 95,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 5 · TB4 44,5 · TB5 25,25
9Murashko, VasiliyRUS · — · № 115,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 5 · TB4 40 · TB5 22,75
10Konoplev, KirillRUS · — · № 145TB1 0 · TB2 47 · TB3 4 · TB4 50,5 · TB5 24,5
11FM Keneshbekov, ElimKGZ · — · № 105TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 4 · TB4 42,5 · TB5 20
12Yusupov, RaufTKM · — · № 175TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 5 · TB4 36,5 · TB5 18,5
13Jithen, K A ChalinuSRI · — · № 255TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 5 · TB4 35,5 · TB5 14,5
14Betenev, Artem DmRUS · — · № 64,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 4 · TB4 46,5 · TB5 19,5
15Seledchik, MatveyRUS · — · № 44,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 4 · TB4 46,5 · TB5 20,25
16Vinokurov, Alexandr NRUS · — · № 214,5TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 40 · TB5 14,75
17Tarnashinskiy, EvgenyRUS · — · № 154TB1 0 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 42 · TB5 15,5
18Minnullin, KirillRUS · — · № 164TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 42,5 · TB5 16,5
19Lieyanto, Ryu MansonINA · — · № 204TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 4 · TB4 37,5 · TB5 13
20Makarchik, Arseniy VikRUS · — · № 134TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 3 · TB4 37,5 · TB5 13,75
21Ozerov, Yaroslav MikhRUS · — · № 194TB1 0 · TB2 36 · TB3 4 · TB4 38 · TB5 13,5
22Polevoy, YusufRUS · — · № 184TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 35 · TB5 10,5
23Voskolovich, BogdanTJK · — · № 223,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 3 · TB4 44,5 · TB5 16,75
24Samsonenko, AndreyRUS · — · № 243,5TB1 0 · TB2 38 · TB3 3 · TB4 41,5 · TB5 15,25
25Nikonov, MaksimRUS · — · № 73,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 3 · TB4 36 · TB5 9,25
26Jayasinghe, K A J Hasanindu AnuhasSRI · — · № 262TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 2 · TB4 33,5 · TB5 3
27Mikhaylov, ArtemRUS · — · № 271TB1 0 · TB2 31 · TB3 1 · TB4 32 · TB5 1